Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Mỹ và Bitmonero được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bitmonero trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bitmoneros hoặc La Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. The Bitmonero là tiền tệ không có nước. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu USD có thể được viết $. Ký hiệu XMR có thể được viết XMR. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Bitmonero cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMR có 15 chữ số có nghĩa.


USD XMR
coinmill.com
0.50 0.0034
1.00 0.0069
2.00 0.0138
5.00 0.0344
10.00 0.0688
20.00 0.1376
50.00 0.3440
100.00 0.6880
200.00 1.3759
500.00 3.4398
1000.00 6.8795
2000.00 13.7591
5000.00 34.3977
10,000.00 68.7954
20,000.00 137.5907
50,000.00 343.9768
100,000.00 687.9536
USD tỷ lệ
2 tháng Tư 2026
XMR USD
coinmill.com
0.0050 0.73
0.0100 1.45
0.0200 2.91
0.0500 7.27
0.1000 14.54
0.2000 29.07
0.5000 72.68
1.0000 145.36
2.0000 290.72
5.0000 726.79
10.0000 1453.59
20.0000 2907.17
50.0000 7267.93
100.0000 14,535.86
200.0000 29,071.73
500.0000 72,679.32
1000.0000 145,358.64
XMR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ