Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Mỹ và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc La Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu USD có thể được viết $. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


USD XOF
coinmill.com
0.50 304
1.00 607
2.00 1214
5.00 3036
10.00 6072
20.00 12,144
50.00 30,360
100.00 60,720
200.00 121,440
500.00 303,600
1000.00 607,200
2000.00 1,214,400
5000.00 3,036,001
10,000.00 6,072,002
20,000.00 12,144,004
50,000.00 30,360,010
100,000.00 60,720,019
USD tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
XOF USD
coinmill.com
500 0.82
1000 1.65
2000 3.29
5000 8.23
10,000 16.47
20,000 32.94
50,000 82.35
100,000 164.69
200,000 329.38
500,000 823.45
1,000,000 1646.90
2,000,000 3293.81
5,000,000 8234.52
10,000,000 16,469.03
20,000,000 32,938.07
50,000,000 82,345.16
100,000,000 164,690.33
XOF tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ