Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Mỹ và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc La Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu USD có thể được viết $. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


USD XOF
coinmill.com
0.50 284
1.00 567
2.00 1134
5.00 2835
10.00 5671
20.00 11,342
50.00 28,355
100.00 56,709
200.00 113,419
500.00 283,546
1000.00 567,093
2000.00 1,134,185
5000.00 2,835,463
10,000.00 5,670,925
20,000.00 11,341,850
50,000.00 28,354,626
100,000.00 56,709,252
USD tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XOF USD
coinmill.com
500 0.88
1000 1.76
2000 3.53
5000 8.82
10,000 17.63
20,000 35.27
50,000 88.17
100,000 176.34
200,000 352.68
500,000 881.69
1,000,000 1763.38
2,000,000 3526.76
5,000,000 8816.90
10,000,000 17,633.81
20,000,000 35,267.61
50,000,000 88,169.03
100,000,000 176,338.07
XOF tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ