Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Mỹ và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc La Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu USD có thể được viết $. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


USD YER
coinmill.com
0.50 121.160
1.00 242.325
2.00 484.645
5.00 1211.615
10.00 2423.230
20.00 4846.460
50.00 12,116.155
100.00 24,232.310
200.00 48,464.625
500.00 121,161.560
1000.00 242,323.120
2000.00 484,646.235
5000.00 1,211,615.590
10,000.00 2,423,231.185
20,000.00 4,846,462.365
50,000.00 12,116,155.915
100,000.00 24,232,311.830
USD tỷ lệ
9 tháng Tư 2026
YER USD
coinmill.com
200.000 0.83
500.000 2.06
1000.000 4.13
2000.000 8.25
5000.000 20.63
10,000.000 41.27
20,000.000 82.53
50,000.000 206.34
100,000.000 412.67
200,000.000 825.34
500,000.000 2063.36
1,000,000.000 4126.72
2,000,000.000 8253.44
5,000,000.000 20,633.61
10,000,000.000 41,267.21
20,000,000.000 82,534.43
50,000,000.000 206,336.07
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ