Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Uruguay và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Uruguay peso để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


UYU VEF
coinmill.com
50.0 314,354
100.0 628,708
200.0 1,257,417
500.0 3,143,542
1000.0 6,287,083
2000.0 12,574,167
5000.0 31,435,417
10,000.0 62,870,833
20,000.0 125,741,667
50,000.0 314,354,167
100,000.0 628,708,333
200,000.0 1,257,416,667
500,000.0 3,143,541,667
1,000,000.0 6,287,083,333
2,000,000.0 12,574,166,667
5,000,000.0 31,435,416,667
10,000,000.0 62,870,833,333
UYU tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
VEF UYU
coinmill.com
200,000 31.8
500,000 79.5
1,000,000 159.1
2,000,000 318.1
5,000,000 795.3
10,000,000 1590.6
20,000,000 3181.1
50,000,000 7952.8
100,000,000 15,905.6
200,000,000 31,811.3
500,000,000 79,528.1
1,000,000,000 159,056.3
2,000,000,000 318,112.5
5,000,000,000 795,281.3
10,000,000,000 1,590,562.7
20,000,000,000 3,181,125.3
50,000,000,000 7,952,813.3
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ