Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Uruguay và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Uruguay peso để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


UYU VEF
coinmill.com
50.0 314,868
100.0 629,736
200.0 1,259,472
500.0 3,148,681
1000.0 6,297,361
2000.0 12,594,722
5000.0 31,486,806
10,000.0 62,973,611
20,000.0 125,947,222
50,000.0 314,868,056
100,000.0 629,736,111
200,000.0 1,259,472,222
500,000.0 3,148,680,556
1,000,000.0 6,297,361,111
2,000,000.0 12,594,722,222
5,000,000.0 31,486,805,556
10,000,000.0 62,973,611,111
UYU tỷ lệ
14 tháng Sáu 2026
VEF UYU
coinmill.com
200,000 31.8
500,000 79.4
1,000,000 158.8
2,000,000 317.6
5,000,000 794.0
10,000,000 1588.0
20,000,000 3175.9
50,000,000 7939.8
100,000,000 15,879.7
200,000,000 31,759.3
500,000,000 79,398.3
1,000,000,000 158,796.7
2,000,000,000 317,593.3
5,000,000,000 793,983.4
10,000,000,000 1,587,966.7
20,000,000,000 3,175,933.5
50,000,000,000 7,939,833.7
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ