Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Uruguay và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Uruguay peso để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 20 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


UYU VEF
coinmill.com
20.0 134,149
50.0 335,372
100.0 670,743
200.0 1,341,486
500.0 3,353,715
1000.0 6,707,431
2000.0 13,414,861
5000.0 33,537,153
10,000.0 67,074,306
20,000.0 134,148,611
50,000.0 335,371,528
100,000.0 670,743,056
200,000.0 1,341,486,111
500,000.0 3,353,715,278
1,000,000.0 6,707,430,556
2,000,000.0 13,414,861,111
5,000,000.0 33,537,152,778
UYU tỷ lệ
20 Tháng Một 2026
VEF UYU
coinmill.com
200,000 29.8
500,000 74.5
1,000,000 149.1
2,000,000 298.2
5,000,000 745.4
10,000,000 1490.9
20,000,000 2981.8
50,000,000 7454.4
100,000,000 14,908.8
200,000,000 29,817.7
500,000,000 74,544.2
1,000,000,000 149,088.4
2,000,000,000 298,176.8
5,000,000,000 745,441.9
10,000,000,000 1,490,883.9
20,000,000,000 2,981,767.7
50,000,000,000 7,454,419.3
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ