Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Uruguay và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Uruguay peso để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


UYU VEF
coinmill.com
20.0 127,341
50.0 318,352
100.0 636,705
200.0 1,273,410
500.0 3,183,524
1000.0 6,367,049
2000.0 12,734,097
5000.0 31,835,243
10,000.0 63,670,486
20,000.0 127,340,972
50,000.0 318,352,431
100,000.0 636,704,861
200,000.0 1,273,409,722
500,000.0 3,183,524,306
1,000,000.0 6,367,048,611
2,000,000.0 12,734,097,222
5,000,000.0 31,835,243,056
UYU tỷ lệ
28 tháng Bảy 2026
VEF UYU
coinmill.com
200,000 31.4
500,000 78.5
1,000,000 157.1
2,000,000 314.1
5,000,000 785.3
10,000,000 1570.6
20,000,000 3141.2
50,000,000 7852.9
100,000,000 15,705.9
200,000,000 31,411.7
500,000,000 78,529.3
1,000,000,000 157,058.6
2,000,000,000 314,117.3
5,000,000,000 785,293.2
10,000,000,000 1,570,586.4
20,000,000,000 3,141,172.8
50,000,000,000 7,852,932.0
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ