Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Uruguay và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Uruguay peso để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


UYU VEN
coinmill.com
20.0 0.3140
50.0 0.7851
100.0 1.5702
200.0 3.1405
500.0 7.8511
1000.0 15.7023
2000.0 31.4046
5000.0 78.5114
10,000.0 157.0228
20,000.0 314.0457
50,000.0 785.1142
100,000.0 1570.2284
200,000.0 3140.4568
500,000.0 7851.1420
1,000,000.0 15,702.2841
2,000,000.0 31,404.5681
5,000,000.0 78,511.4204
UYU tỷ lệ
28 tháng Bảy 2026
VEN UYU
coinmill.com
0.5000 31.8
1.0000 63.7
2.0000 127.4
5.0000 318.4
10.0000 636.9
20.0000 1273.7
50.0000 3184.3
100.0000 6368.5
200.0000 12,737.0
500.0000 31,842.5
1000.0000 63,685.0
2000.0000 127,370.0
5000.0000 318,425.0
10,000.0000 636,850.0
20,000.0000 1,273,700.0
50,000.0000 3,184,250.1
100,000.0000 6,368,500.2
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ