Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Uruguay và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Uruguay peso để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 20 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


UYU VEN
coinmill.com
20.0 0.3308
50.0 0.8271
100.0 1.6542
200.0 3.3083
500.0 8.2709
1000.0 16.5417
2000.0 33.0835
5000.0 82.7086
10,000.0 165.4173
20,000.0 330.8345
50,000.0 827.0864
100,000.0 1654.1727
200,000.0 3308.3454
500,000.0 8270.8635
1,000,000.0 16,541.7270
2,000,000.0 33,083.4540
5,000,000.0 82,708.6350
UYU tỷ lệ
20 Tháng Một 2026
VEN UYU
coinmill.com
0.5000 30.2
1.0000 60.5
2.0000 120.9
5.0000 302.3
10.0000 604.5
20.0000 1209.1
50.0000 3022.7
100.0000 6045.3
200.0000 12,090.6
500.0000 30,226.6
1000.0000 60,453.2
2000.0000 120,906.4
5000.0000 302,265.9
10,000.0000 604,531.8
20,000.0000 1,209,063.6
50,000.0000 3,022,659.0
100,000.0000 6,045,318.0
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ