Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Uruguay và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Uruguay peso để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


UYU VEN
coinmill.com
50.0 0.7774
100.0 1.5548
200.0 3.1095
500.0 7.7739
1000.0 15.5477
2000.0 31.0954
5000.0 77.7386
10,000.0 155.4772
20,000.0 310.9544
50,000.0 777.3860
100,000.0 1554.7720
200,000.0 3109.5439
500,000.0 7773.8599
1,000,000.0 15,547.7197
2,000,000.0 31,095.4394
5,000,000.0 77,738.5985
10,000,000.0 155,477.1970
UYU tỷ lệ
16 tháng Ba 2026
VEN UYU
coinmill.com
0.5000 32.2
1.0000 64.3
2.0000 128.6
5.0000 321.6
10.0000 643.2
20.0000 1286.4
50.0000 3215.9
100.0000 6431.8
200.0000 12,863.6
500.0000 32,159.1
1000.0000 64,318.1
2000.0000 128,636.2
5000.0000 321,590.6
10,000.0000 643,181.1
20,000.0000 1,286,362.3
50,000.0000 3,215,905.7
100,000.0000 6,431,811.3
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ