Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Uruguay và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Uruguay peso để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


UYU VEN
coinmill.com
50.0 0.7629
100.0 1.5257
200.0 3.0515
500.0 7.6287
1000.0 15.2573
2000.0 30.5147
5000.0 76.2867
10,000.0 152.5734
20,000.0 305.1469
50,000.0 762.8672
100,000.0 1525.7344
200,000.0 3051.4688
500,000.0 7628.6721
1,000,000.0 15,257.3442
2,000,000.0 30,514.6884
5,000,000.0 76,286.7210
10,000,000.0 152,573.4421
UYU tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
VEN UYU
coinmill.com
0.5000 32.8
1.0000 65.5
2.0000 131.1
5.0000 327.7
10.0000 655.4
20.0000 1310.8
50.0000 3277.1
100.0000 6554.2
200.0000 13,108.4
500.0000 32,771.1
1000.0000 65,542.2
2000.0000 131,084.4
5000.0000 327,711.0
10,000.0000 655,422.1
20,000.0000 1,310,844.1
50,000.0000 3,277,110.3
100,000.0000 6,554,220.6
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ