Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Uruguay và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Uruguay peso để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


UYU VEN
coinmill.com
50.0 0.7765
100.0 1.5530
200.0 3.1061
500.0 7.7652
1000.0 15.5304
2000.0 31.0608
5000.0 77.6521
10,000.0 155.3042
20,000.0 310.6084
50,000.0 776.5211
100,000.0 1553.0422
200,000.0 3106.0844
500,000.0 7765.2111
1,000,000.0 15,530.4222
2,000,000.0 31,060.8444
5,000,000.0 77,652.1110
10,000,000.0 155,304.2219
UYU tỷ lệ
14 tháng Sáu 2026
VEN UYU
coinmill.com
0.5000 32.2
1.0000 64.4
2.0000 128.8
5.0000 321.9
10.0000 643.9
20.0000 1287.8
50.0000 3219.5
100.0000 6439.0
200.0000 12,877.9
500.0000 32,194.9
1000.0000 64,389.7
2000.0000 128,779.5
5000.0000 321,948.7
10,000.0000 643,897.5
20,000.0000 1,287,795.0
50,000.0000 3,219,487.5
100,000.0000 6,438,975.0
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ