Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Uruguay và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Uruguay peso để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


UYU XAG
coinmill.com
50.0 0.052
100.0 0.105
200.0 0.209
500.0 0.523
1000.0 1.046
2000.0 2.092
5000.0 5.229
10,000.0 10.458
20,000.0 20.917
50,000.0 52.292
100,000.0 104.584
200,000.0 209.168
500,000.0 522.921
1,000,000.0 1045.842
2,000,000.0 2091.684
5,000,000.0 5229.209
10,000,000.0 10,458.418
UYU tỷ lệ
18 tháng Ba 2026
XAG UYU
coinmill.com
0.050 47.8
0.100 95.6
0.200 191.2
0.500 478.1
1.000 956.2
2.000 1912.3
5.000 4780.8
10.000 9561.7
20.000 19,123.4
50.000 47,808.4
100.000 95,616.8
200.000 191,233.5
500.000 478,083.8
1000.000 956,167.6
2000.000 1,912,335.2
5000.000 4,780,837.9
10,000.000 9,561,675.8
XAG tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ