Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Uruguay và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Uruguay peso để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


UYU XAG
coinmill.com
50.0 0.052
100.0 0.105
200.0 0.210
500.0 0.525
1000.0 1.050
2000.0 2.099
5000.0 5.248
10,000.0 10.496
20,000.0 20.992
50,000.0 52.481
100,000.0 104.962
200,000.0 209.924
500,000.0 524.810
1,000,000.0 1049.621
2,000,000.0 2099.242
5,000,000.0 5248.105
10,000,000.0 10,496.209
UYU tỷ lệ
14 tháng Sáu 2026
XAG UYU
coinmill.com
0.050 47.6
0.100 95.3
0.200 190.5
0.500 476.4
1.000 952.7
2.000 1905.4
5.000 4763.6
10.000 9527.2
20.000 19,054.5
50.000 47,636.2
100.000 95,272.5
200.000 190,545.0
500.000 476,362.5
1000.000 952,724.9
2000.000 1,905,449.8
5000.000 4,763,624.5
10,000.000 9,527,249.1
XAG tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ