Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Uruguay và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Uruguay peso để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 20 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


UYU XAG
coinmill.com
20.0 0.022
50.0 0.056
100.0 0.112
200.0 0.224
500.0 0.559
1000.0 1.118
2000.0 2.236
5000.0 5.590
10,000.0 11.180
20,000.0 22.359
50,000.0 55.898
100,000.0 111.797
200,000.0 223.594
500,000.0 558.985
1,000,000.0 1117.970
2,000,000.0 2235.940
5,000,000.0 5589.849
UYU tỷ lệ
20 Tháng Một 2026
XAG UYU
coinmill.com
0.050 44.7
0.100 89.4
0.200 178.9
0.500 447.2
1.000 894.5
2.000 1789.0
5.000 4472.4
10.000 8944.8
20.000 17,889.6
50.000 44,723.9
100.000 89,447.9
200.000 178,895.7
500.000 447,239.3
1000.000 894,478.6
2000.000 1,788,957.1
5000.000 4,472,392.8
10,000.000 8,944,785.5
XAG tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ