Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Uruguay và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Uruguay peso để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


UYU XAG
coinmill.com
50.0 80.108
100.0 160.217
200.0 320.433
500.0 801.083
1000.0 1602.165
2000.0 3204.330
5000.0 8010.826
10,000.0 16,021.651
20,000.0 32,043.302
50,000.0 80,108.256
100,000.0 160,216.511
200,000.0 320,433.022
500,000.0 801,082.556
1,000,000.0 1,602,165.112
2,000,000.0 3,204,330.224
5,000,000.0 8,010,825.559
10,000,000.0 16,021,651.118
UYU tỷ lệ
24 tháng Chín 2026
XAG UYU
coinmill.com
50.000 31.2
100.000 62.4
200.000 124.8
500.000 312.1
1000.000 624.2
2000.000 1248.3
5000.000 3120.8
10,000.000 6241.6
20,000.000 12,483.1
50,000.000 31,207.8
100,000.000 62,415.5
200,000.000 124,831.1
500,000.000 312,077.7
1,000,000.000 624,155.4
2,000,000.000 1,248,310.8
5,000,000.000 3,120,777.0
10,000,000.000 6,241,554.0
XAG tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ