Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Uruguay và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Uruguay peso để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


UYU XAG
coinmill.com
20.0 28.898
50.0 72.245
100.0 144.489
200.0 288.978
500.0 722.445
1000.0 1444.890
2000.0 2889.780
5000.0 7224.450
10,000.0 14,448.901
20,000.0 28,897.802
50,000.0 72,244.504
100,000.0 144,489.008
200,000.0 288,978.016
500,000.0 722,445.040
1,000,000.0 1,444,890.080
2,000,000.0 2,889,780.159
5,000,000.0 7,224,450.398
UYU tỷ lệ
28 tháng Bảy 2026
XAG UYU
coinmill.com
50.000 34.6
100.000 69.2
200.000 138.4
500.000 346.0
1000.000 692.1
2000.000 1384.2
5000.000 3460.5
10,000.000 6920.9
20,000.000 13,841.9
50,000.000 34,604.7
100,000.000 69,209.4
200,000.000 138,418.8
500,000.000 346,047.1
1,000,000.000 692,094.2
2,000,000.000 1,384,188.3
5,000,000.000 3,460,470.8
10,000,000.000 6,920,941.7
XAG tỷ lệ
1 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ