Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Uruguay và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Uruguay peso để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


UYU XAU
coinmill.com
50.0 5348.396
100.0 10,696.792
200.0 21,393.583
500.0 53,483.958
1000.0 106,967.916
2000.0 213,935.833
5000.0 534,839.582
10,000.0 1,069,679.163
20,000.0 2,139,358.326
50,000.0 5,348,395.816
100,000.0 10,696,791.632
200,000.0 21,393,583.265
500,000.0 53,483,958.162
1,000,000.0 106,967,916.324
2,000,000.0 213,935,832.648
5,000,000.0 534,839,581.619
10,000,000.0 1,069,679,163.239
UYU tỷ lệ
24 tháng Chín 2026
XAU UYU
coinmill.com
5000.000 46.7
10,000.000 93.5
20,000.000 187.0
50,000.000 467.4
100,000.000 934.9
200,000.000 1869.7
500,000.000 4674.3
1,000,000.000 9348.6
2,000,000.000 18,697.2
5,000,000.000 46,743.0
10,000,000.000 93,486.0
20,000,000.000 186,972.0
50,000,000.000 467,429.9
100,000,000.000 934,859.8
200,000,000.000 1,869,719.5
500,000,000.000 4,674,298.8
1,000,000,000.000 9,348,597.5
XAU tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ