Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Uruguay và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Uruguay peso để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


UYU XEM
coinmill.com
50.0 32.754
100.0 65.507
200.0 131.014
500.0 327.536
1000.0 655.072
2000.0 1310.144
5000.0 3275.359
10,000.0 6550.719
20,000.0 13,101.437
50,000.0 32,753.593
100,000.0 65,507.186
200,000.0 131,014.372
500,000.0 327,535.929
1,000,000.0 655,071.858
2,000,000.0 1,310,143.715
5,000,000.0 3,275,359.288
10,000,000.0 6,550,718.575
UYU tỷ lệ
24 tháng Chín 2026
XEM UYU
coinmill.com
20.000 30.5
50.000 76.3
100.000 152.7
200.000 305.3
500.000 763.3
1000.000 1526.6
2000.000 3053.1
5000.000 7632.8
10,000.000 15,265.5
20,000.000 30,531.0
50,000.000 76,327.5
100,000.000 152,655.0
200,000.000 305,310.0
500,000.000 763,275.0
1,000,000.000 1,526,550.1
2,000,000.000 3,053,100.2
5,000,000.000 7,632,750.4
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ