Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Uruguay và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Uruguay peso để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


UYU XEM
coinmill.com
20.0 13.354
50.0 33.384
100.0 66.769
200.0 133.538
500.0 333.844
1000.0 667.688
2000.0 1335.377
5000.0 3338.442
10,000.0 6676.884
20,000.0 13,353.767
50,000.0 33,384.418
100,000.0 66,768.835
200,000.0 133,537.671
500,000.0 333,844.177
1,000,000.0 667,688.355
2,000,000.0 1,335,376.710
5,000,000.0 3,338,441.774
UYU tỷ lệ
25 tháng Mười một 2025
XEM UYU
coinmill.com
20.000 30.0
50.000 74.9
100.000 149.8
200.000 299.5
500.000 748.9
1000.000 1497.7
2000.000 2995.4
5000.000 7488.5
10,000.000 14,977.0
20,000.000 29,954.1
50,000.000 74,885.2
100,000.000 149,770.5
200,000.000 299,540.9
500,000.000 748,852.4
1,000,000.000 1,497,704.7
2,000,000.000 2,995,409.4
5,000,000.000 7,488,523.6
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ