Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Uruguay và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Uruguay peso để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


UYU XEM
coinmill.com
50.0 32.648
100.0 65.295
200.0 130.590
500.0 326.476
1000.0 652.952
2000.0 1305.905
5000.0 3264.762
10,000.0 6529.523
20,000.0 13,059.046
50,000.0 32,647.616
100,000.0 65,295.231
200,000.0 130,590.463
500,000.0 326,476.157
1,000,000.0 652,952.315
2,000,000.0 1,305,904.630
5,000,000.0 3,264,761.574
10,000,000.0 6,529,523.148
UYU tỷ lệ
11 tháng Sáu 2026
XEM UYU
coinmill.com
20.000 30.6
50.000 76.6
100.000 153.2
200.000 306.3
500.000 765.8
1000.000 1531.5
2000.000 3063.0
5000.000 7657.5
10,000.000 15,315.1
20,000.000 30,630.1
50,000.000 76,575.3
100,000.000 153,150.5
200,000.000 306,301.1
500,000.000 765,752.7
1,000,000.000 1,531,505.4
2,000,000.000 3,063,010.8
5,000,000.000 7,657,527.0
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ