Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Uruguay và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Uruguay peso để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 20 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


UYU XEM
coinmill.com
20.0 13.903
50.0 34.757
100.0 69.515
200.0 139.029
500.0 347.573
1000.0 695.145
2000.0 1390.290
5000.0 3475.726
10,000.0 6951.452
20,000.0 13,902.905
50,000.0 34,757.262
100,000.0 69,514.525
200,000.0 139,029.050
500,000.0 347,572.625
1,000,000.0 695,145.250
2,000,000.0 1,390,290.500
5,000,000.0 3,475,726.250
UYU tỷ lệ
20 Tháng Một 2026
XEM UYU
coinmill.com
20.000 28.8
50.000 71.9
100.000 143.9
200.000 287.7
500.000 719.3
1000.000 1438.5
2000.000 2877.1
5000.000 7192.7
10,000.000 14,385.5
20,000.000 28,771.0
50,000.000 71,927.4
100,000.000 143,854.8
200,000.000 287,709.7
500,000.000 719,274.1
1,000,000.000 1,438,548.3
2,000,000.000 2,877,096.5
5,000,000.000 7,192,741.4
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ