Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Uruguay và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Uruguay peso để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


UYU XEM
coinmill.com
50.0 33.051
100.0 66.101
200.0 132.203
500.0 330.507
1000.0 661.013
2000.0 1322.026
5000.0 3305.065
10,000.0 6610.131
20,000.0 13,220.261
50,000.0 33,050.653
100,000.0 66,101.305
200,000.0 132,202.611
500,000.0 330,506.527
1,000,000.0 661,013.055
2,000,000.0 1,322,026.109
5,000,000.0 3,305,065.273
10,000,000.0 6,610,130.546
UYU tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026
XEM UYU
coinmill.com
20.000 30.3
50.000 75.6
100.000 151.3
200.000 302.6
500.000 756.4
1000.000 1512.8
2000.000 3025.7
5000.000 7564.1
10,000.000 15,128.3
20,000.000 30,256.6
50,000.000 75,641.5
100,000.000 151,282.9
200,000.000 302,565.9
500,000.000 756,414.7
1,000,000.000 1,512,829.4
2,000,000.000 3,025,658.9
5,000,000.000 7,564,147.1
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ