Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Uruguay và Joulecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Joulecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Joulecoins hoặc Uruguay peso để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). The Joulecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu XJO có thể được viết XJO. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tư 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Joulecoin cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XJO có 12 chữ số có nghĩa.


UYU XJO
coinmill.com
50.0 259.77
100.0 519.53
200.0 1039.06
500.0 2597.66
1000.0 5195.32
2000.0 10,390.65
5000.0 25,976.62
10,000.0 51,953.24
20,000.0 103,906.47
50,000.0 259,766.18
100,000.0 519,532.36
200,000.0 1,039,064.73
500,000.0 2,597,661.82
1,000,000.0 5,195,323.63
2,000,000.0 10,390,647.27
5,000,000.0 25,976,618.17
10,000,000.0 51,953,236.33
UYU tỷ lệ
14 tháng Tư 2021
XJO UYU
coinmill.com
200.00 38.5
500.00 96.2
1000.00 192.5
2000.00 385.0
5000.00 962.4
10,000.00 1924.8
20,000.00 3849.6
50,000.00 9624.0
100,000.00 19,248.1
200,000.00 38,496.2
500,000.00 96,240.4
1,000,000.00 192,480.8
2,000,000.00 384,961.6
5,000,000.00 962,404.0
10,000,000.00 1,924,807.9
20,000,000.00 3,849,615.8
50,000,000.00 9,624,039.5
XJO tỷ lệ
16 tháng Tư 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ