Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Uruguay và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Uruguay peso để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


UYU XOF
coinmill.com
50.0 718
100.0 1436
200.0 2872
500.0 7180
1000.0 14,360
2000.0 28,719
5000.0 71,798
10,000.0 143,597
20,000.0 287,194
50,000.0 717,984
100,000.0 1,435,969
200,000.0 2,871,937
500,000.0 7,179,844
1,000,000.0 14,359,687
2,000,000.0 28,719,375
5,000,000.0 71,798,436
10,000,000.0 143,596,873
UYU tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
XOF UYU
coinmill.com
500 34.8
1000 69.6
2000 139.3
5000 348.2
10,000 696.4
20,000 1392.8
50,000 3482.0
100,000 6963.9
200,000 13,927.9
500,000 34,819.7
1,000,000 69,639.4
2,000,000 139,278.8
5,000,000 348,197.0
10,000,000 696,394.0
20,000,000 1,392,788.0
50,000,000 3,481,970.0
100,000,000 6,963,939.9
XOF tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ