Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Uruguay và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Uruguay peso để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


UYU XOF
coinmill.com
50.0 714
100.0 1427
200.0 2854
500.0 7136
1000.0 14,271
2000.0 28,542
5000.0 71,356
10,000.0 142,711
20,000.0 285,422
50,000.0 713,556
100,000.0 1,427,111
200,000.0 2,854,222
500,000.0 7,135,555
1,000,000.0 14,271,110
2,000,000.0 28,542,220
5,000,000.0 71,355,551
10,000,000.0 142,711,102
UYU tỷ lệ
24 tháng Chín 2026
XOF UYU
coinmill.com
500 35.0
1000 70.1
2000 140.1
5000 350.4
10,000 700.7
20,000 1401.4
50,000 3503.6
100,000 7007.2
200,000 14,014.3
500,000 35,035.8
1,000,000 70,071.6
2,000,000 140,143.3
5,000,000 350,358.2
10,000,000 700,716.3
20,000,000 1,401,432.7
50,000,000 3,503,581.7
100,000,000 7,007,163.3
XOF tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ