Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Uruguay và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Uruguay peso để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 20 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


UYU XPD
coinmill.com
20.0 0.001
50.0 0.001
100.0 0.003
200.0 0.006
500.0 0.014
1000.0 0.028
2000.0 0.055
5000.0 0.138
10,000.0 0.276
20,000.0 0.552
50,000.0 1.381
100,000.0 2.761
200,000.0 5.523
500,000.0 13.806
1,000,000.0 27.613
2,000,000.0 55.226
5,000,000.0 138.064
UYU tỷ lệ
20 Tháng Một 2026
XPD UYU
coinmill.com
0.001 36.2
0.002 72.4
0.005 181.1
0.010 362.2
0.020 724.3
0.050 1810.8
0.100 3621.5
0.200 7243.0
0.500 18,107.5
1.000 36,215.0
2.000 72,430.0
5.000 181,075.1
10.000 362,150.2
20.000 724,300.4
50.000 1,810,750.9
100.000 3,621,501.9
200.000 7,243,003.7
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ