Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Uruguay và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Uruguay peso để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


UYU XPD
coinmill.com
50.0 0.001
100.0 0.003
200.0 0.005
500.0 0.013
1000.0 0.026
2000.0 0.052
5000.0 0.129
10,000.0 0.259
20,000.0 0.518
50,000.0 1.294
100,000.0 2.588
200,000.0 5.176
500,000.0 12.941
1,000,000.0 25.882
2,000,000.0 51.765
5,000,000.0 129.412
10,000,000.0 258.824
UYU tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
XPD UYU
coinmill.com
0.001 38.6
0.002 77.3
0.005 193.2
0.010 386.4
0.020 772.7
0.050 1931.8
0.100 3863.6
0.200 7727.3
0.500 19,318.2
1.000 38,636.3
2.000 77,272.6
5.000 193,181.6
10.000 386,363.1
20.000 772,726.3
50.000 1,931,815.7
100.000 3,863,631.3
200.000 7,727,262.7
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ