Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Uruguay và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Uruguay peso để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


UYU XPT
coinmill.com
20.0 0.001
50.0 0.001
100.0 0.003
200.0 0.005
500.0 0.013
1000.0 0.027
2000.0 0.053
5000.0 0.133
10,000.0 0.265
20,000.0 0.530
50,000.0 1.326
100,000.0 2.652
200,000.0 5.304
500,000.0 13.260
1,000,000.0 26.520
2,000,000.0 53.039
5,000,000.0 132.598
UYU tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
XPT UYU
coinmill.com
0.001 37.7
0.002 75.4
0.005 188.5
0.010 377.1
0.020 754.2
0.050 1885.4
0.100 3770.8
0.200 7541.6
0.500 18,854.0
1.000 37,708.0
2.000 75,416.0
5.000 188,540.0
10.000 377,080.0
20.000 754,160.0
50.000 1,885,400.0
100.000 3,770,800.1
200.000 7,541,600.2
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ