Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Uruguay và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Uruguay peso để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


UYU XPT
coinmill.com
50.0 2229.273
100.0 4458.547
200.0 8917.093
500.0 22,292.733
1000.0 44,585.466
2000.0 89,170.932
5000.0 222,927.331
10,000.0 445,854.662
20,000.0 891,709.324
50,000.0 2,229,273.311
100,000.0 4,458,546.621
200,000.0 8,917,093.243
500,000.0 22,292,733.106
1,000,000.0 44,585,466.213
2,000,000.0 89,170,932.425
5,000,000.0 222,927,331.064
10,000,000.0 445,854,662.127
UYU tỷ lệ
24 tháng Chín 2026
XPT UYU
coinmill.com
1000.000 22.4
2000.000 44.9
5000.000 112.1
10,000.000 224.3
20,000.000 448.6
50,000.000 1121.4
100,000.000 2242.9
200,000.000 4485.8
500,000.000 11,214.4
1,000,000.000 22,428.8
2,000,000.000 44,857.7
5,000,000.000 112,144.2
10,000,000.000 224,288.3
20,000,000.000 448,576.7
50,000,000.000 1,121,441.7
100,000,000.000 2,242,883.4
200,000,000.000 4,485,766.7
XPT tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ