Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Uruguay và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Uruguay peso để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


UYU YER
coinmill.com
20.0 121.475
50.0 303.680
100.0 607.365
200.0 1214.730
500.0 3036.820
1000.0 6073.640
2000.0 12,147.280
5000.0 30,368.205
10,000.0 60,736.410
20,000.0 121,472.825
50,000.0 303,682.060
100,000.0 607,364.120
200,000.0 1,214,728.245
500,000.0 3,036,820.610
1,000,000.0 6,073,641.225
2,000,000.0 12,147,282.445
5,000,000.0 30,368,206.115
UYU tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
YER UYU
coinmill.com
200.000 32.9
500.000 82.3
1000.000 164.6
2000.000 329.3
5000.000 823.2
10,000.000 1646.5
20,000.000 3292.9
50,000.000 8232.3
100,000.000 16,464.6
200,000.000 32,929.2
500,000.000 82,322.9
1,000,000.000 164,645.9
2,000,000.000 329,291.8
5,000,000.000 823,229.4
10,000,000.000 1,646,458.8
20,000,000.000 3,292,917.6
50,000,000.000 8,232,294.0
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ