Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Uruguay và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Uruguay peso để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


UYU YER
coinmill.com
50.0 0.005
100.0 0.010
200.0 0.020
500.0 0.050
1000.0 0.105
2000.0 0.210
5000.0 0.520
10,000.0 1.045
20,000.0 2.090
50,000.0 5.225
100,000.0 10.450
200,000.0 20.895
500,000.0 52.240
1,000,000.0 104.480
2,000,000.0 208.955
5,000,000.0 522.395
10,000,000.0 1044.785
UYU tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
YER UYU
coinmill.com
0.005 47.9
0.010 95.7
0.020 191.4
0.050 478.6
0.100 957.1
0.200 1914.3
0.500 4785.7
1.000 9571.3
2.000 19,142.7
5.000 47,856.7
10.000 95,713.3
20.000 191,426.7
50.000 478,566.7
100.000 957,133.3
200.000 1,914,266.7
500.000 4,785,666.7
1000.000 9,571,333.4
YER tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ