Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Peso Uruguay (UYU) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Uruguay và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Uruguay peso để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 3 chữ số có nghĩa.


UYU ZRN
coinmill.com
50.0 2,878,330
100.0 5,756,670
200.0 11,513,330
500.0 28,783,330
1000.0 57,566,670
2000.0 115,133,330
5000.0 287,833,330
10,000.0 575,666,670
20,000.0 1,151,333,330
50,000.0 2,878,333,330
100,000.0 5,756,666,670
200,000.0 11,513,333,330
500,000.0 28,783,333,330
1,000,000.0 57,566,666,670
2,000,000.0 115,133,333,330
5,000,000.0 287,833,333,330
10,000,000.0 575,666,666,670
UYU tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
ZRN UYU
coinmill.com
2,000,000 34.7
5,000,000 86.9
10,000,000 173.7
20,000,000 347.4
50,000,000 868.6
100,000,000 1737.1
200,000,000 3474.2
500,000,000 8685.6
1,000,000,000 17,371.2
2,000,000,000 34,742.3
5,000,000,000 86,855.8
10,000,000,000 173,711.6
20,000,000,000 347,423.3
50,000,000,000 868,558.2
100,000,000,000 1,737,116.4
200,000,000,000 3,474,232.8
500,000,000,000 8,685,581.9
ZRN tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ