Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Peso Uruguay (UYU) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Uruguay và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Uruguay peso để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 4 chữ số có nghĩa.


UYU ZRN
coinmill.com
50.0 2,713,840
100.0 5,427,680
200.0 10,855,360
500.0 27,138,400
1000.0 54,276,790
2000.0 108,553,580
5000.0 271,383,960
10,000.0 542,767,910
20,000.0 1,085,535,820
50,000.0 2,713,839,560
100,000.0 5,427,679,120
200,000.0 10,855,358,240
500,000.0 27,138,395,590
1,000,000.0 54,276,791,180
2,000,000.0 108,553,582,360
5,000,000.0 271,383,955,910
10,000,000.0 542,767,911,820
UYU tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
ZRN UYU
coinmill.com
2,000,000 36.8
5,000,000 92.1
10,000,000 184.2
20,000,000 368.5
50,000,000 921.2
100,000,000 1842.4
200,000,000 3684.8
500,000,000 9212.0
1,000,000,000 18,424.1
2,000,000,000 36,848.2
5,000,000,000 92,120.4
10,000,000,000 184,240.8
20,000,000,000 368,481.6
50,000,000,000 921,204.1
100,000,000,000 1,842,408.1
200,000,000,000 3,684,816.2
500,000,000,000 9,212,040.5
ZRN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ