Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Peso Uruguay (UYU) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Uruguay và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Uruguay peso để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 4 chữ số có nghĩa.


UYU ZRN
coinmill.com
20.0 1,120,220
50.0 2,800,550
100.0 5,601,100
200.0 11,202,200
500.0 28,005,510
1000.0 56,011,020
2000.0 112,022,050
5000.0 280,055,110
10,000.0 560,110,230
20,000.0 1,120,220,450
50,000.0 2,800,551,130
100,000.0 5,601,102,270
200,000.0 11,202,204,530
500,000.0 28,005,511,330
1,000,000.0 56,011,022,660
2,000,000.0 112,022,045,320
5,000,000.0 280,055,113,290
UYU tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
ZRN UYU
coinmill.com
2,000,000 35.7
5,000,000 89.3
10,000,000 178.5
20,000,000 357.1
50,000,000 892.7
100,000,000 1785.4
200,000,000 3570.7
500,000,000 8926.8
1,000,000,000 17,853.6
2,000,000,000 35,707.3
5,000,000,000 89,268.1
10,000,000,000 178,536.3
20,000,000,000 357,072.6
50,000,000,000 892,681.4
100,000,000,000 1,785,362.9
200,000,000,000 3,570,725.7
500,000,000,000 8,926,814.3
ZRN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ