Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Peso Uruguay (UYU) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Uruguay và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Uruguay peso để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 4 chữ số có nghĩa.


UYU ZRN
coinmill.com
20.0 1,160,960
50.0 2,902,400
100.0 5,804,810
200.0 11,609,610
500.0 29,024,040
1000.0 58,048,070
2000.0 116,096,140
5000.0 290,240,360
10,000.0 580,480,710
20,000.0 1,160,961,420
50,000.0 2,902,403,550
100,000.0 5,804,807,100
200,000.0 11,609,614,210
500,000.0 29,024,035,520
1,000,000.0 58,048,071,030
2,000,000.0 116,096,142,070
5,000,000.0 290,240,355,170
UYU tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
ZRN UYU
coinmill.com
2,000,000 34.5
5,000,000 86.1
10,000,000 172.3
20,000,000 344.5
50,000,000 861.4
100,000,000 1722.7
200,000,000 3445.4
500,000,000 8613.6
1,000,000,000 17,227.1
2,000,000,000 34,454.2
5,000,000,000 86,135.5
10,000,000,000 172,271.0
20,000,000,000 344,542.0
50,000,000,000 861,355.1
100,000,000,000 1,722,710.1
200,000,000,000 3,445,420.3
500,000,000,000 8,613,550.7
ZRN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ