Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Venezuela Bolivar và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Venezuela Bolivares để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


VEB XPF
coinmill.com
200,000,000 80
500,000,000 201
1,000,000,000 402
2,000,000,000 804
5,000,000,000 2009
10,000,000,000 4019
20,000,000,000 8038
50,000,000,000 20,095
100,000,000,000 40,189
200,000,000,000 80,379
500,000,000,000 200,947
1,000,000,000,000 401,893
2,000,000,000,000 803,787
5,000,000,000,000 2,009,467
10,000,000,000,000 4,018,934
20,000,000,000,000 8,037,867
50,000,000,000,000 20,094,668
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018
XPF VEB
coinmill.com
100 248,822,222
200 497,644,444
500 1,244,111,111
1000 2,488,222,222
2000 4,976,444,444
5000 12,441,111,111
10,000 24,882,222,222
20,000 49,764,444,444
50,000 124,411,111,111
100,000 248,822,222,222
200,000 497,644,444,444
500,000 1,244,111,111,111
1,000,000 2,488,222,222,222
2,000,000 4,976,444,444,444
5,000,000 12,441,111,111,111
10,000,000 24,882,222,222,222
20,000,000 49,764,444,444,444
XPF tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ