Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Venezuela Bolivar Fuerte và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Bolivares Venezuela Fuertes để chuyển đổi loại tiền tệ.

Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 3 chữ số có nghĩa.


VEF VUV
coinmill.com
200,000 97
500,000 243
1,000,000 486
2,000,000 971
5,000,000 2428
10,000,000 4857
20,000,000 9713
50,000,000 24,283
100,000,000 48,567
200,000,000 97,133
500,000,000 242,833
1,000,000,000 485,666
2,000,000,000 971,332
5,000,000,000 2,428,331
10,000,000,000 4,856,661
20,000,000,000 9,713,322
50,000,000,000 24,283,305
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018
VUV VEF
coinmill.com
100 205,903
200 411,806
500 1,029,514
1000 2,059,028
2000 4,118,056
5000 10,295,139
10,000 20,590,278
20,000 41,180,556
50,000 102,951,389
100,000 205,902,778
200,000 411,805,556
500,000 1,029,513,889
1,000,000 2,059,027,778
2,000,000 4,118,055,556
5,000,000 10,295,138,889
10,000,000 20,590,277,778
20,000,000 41,180,555,556
VUV tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ