Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Venezuela Bolivar Fuerte và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Bolivares Venezuela Fuertes để chuyển đổi loại tiền tệ.

Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


VEF XAG
coinmill.com
200,000 47.124
500,000 117.811
1,000,000 235.621
2,000,000 471.243
5,000,000 1178.107
10,000,000 2356.214
20,000,000 4712.427
50,000,000 11,781.068
100,000,000 23,562.137
200,000,000 47,124.274
500,000,000 117,810.685
1,000,000,000 235,621.370
2,000,000,000 471,242.739
5,000,000,000 1,178,106.848
10,000,000,000 2,356,213.695
20,000,000,000 4,712,427.391
50,000,000,000 11,781,068.477
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018
XAG VEF
coinmill.com
50.000 212,205
100.000 424,410
200.000 848,819
500.000 2,122,049
1000.000 4,244,097
2000.000 8,488,194
5000.000 21,220,486
10,000.000 42,440,972
20,000.000 84,881,944
50,000.000 212,204,861
100,000.000 424,409,722
200,000.000 848,819,444
500,000.000 2,122,048,611
1,000,000.000 4,244,097,222
2,000,000.000 8,488,194,444
5,000,000.000 21,220,486,111
10,000,000.000 42,440,972,222
XAG tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ