Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Venezuela Bolivar Fuerte và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Bolivares Venezuela Fuertes để chuyển đổi loại tiền tệ.

Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


VEF XAU
coinmill.com
200,000 0.000
500,000 0.001
1,000,000 0.001
2,000,000 0.002
5,000,000 0.005
10,000,000 0.010
20,000,000 0.020
50,000,000 0.050
100,000,000 0.100
200,000,000 0.200
500,000,000 0.501
1,000,000,000 1.002
2,000,000,000 2.003
5,000,000,000 5.009
10,000,000,000 10.017
20,000,000,000 20.035
50,000,000,000 50.087
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018
XAU VEF
coinmill.com
0.000 199,653
0.001 499,132
0.001 998,264
0.002 1,996,528
0.005 4,991,319
0.010 9,982,639
0.020 19,965,278
0.050 49,913,194
0.100 99,826,389
0.200 199,652,778
0.500 499,131,944
1.000 998,263,889
2.000 1,996,527,778
5.000 4,991,319,444
10.000 9,982,638,889
20.000 19,965,277,778
50.000 49,913,194,444
XAU tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ