Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Venezuela Bolivar Fuerte và East Caribê Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đông Caribê đô la hoặc Bolivares Venezuela Fuertes để chuyển đổi loại tiền tệ.

Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


VEF XCD
coinmill.com
200,000 2.13
500,000 5.33
1,000,000 10.67
2,000,000 21.33
5,000,000 53.33
10,000,000 106.67
20,000,000 213.33
50,000,000 533.33
100,000,000 1066.67
200,000,000 2133.33
500,000,000 5333.33
1,000,000,000 10,666.67
2,000,000,000 21,333.33
5,000,000,000 53,333.33
10,000,000,000 106,666.67
20,000,000,000 213,333.33
50,000,000,000 533,333.33
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
XCD VEF
coinmill.com
2.00 187,500
5.00 468,750
10.00 937,500
20.00 1,875,000
50.00 4,687,500
100.00 9,375,000
200.00 18,750,000
500.00 46,875,000
1000.00 93,750,000
2000.00 187,500,000
5000.00 468,750,000
10,000.00 937,500,000
20,000.00 1,875,000,000
50,000.00 4,687,500,000
100,000.00 9,375,000,000
200,000.00 18,750,000,000
500,000.00 46,875,000,000
XCD tỷ lệ
20 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ