Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Venezuela Bolivar Fuerte và Ounce đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Bolivares Venezuela Fuertes để chuyển đổi loại tiền tệ.

Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 5 chữ số có nghĩa.


VEF XCP
coinmill.com
200,000 5.11
500,000 12.77
1,000,000 25.54
2,000,000 51.09
5,000,000 127.72
10,000,000 255.43
20,000,000 510.86
50,000,000 1277.16
100,000,000 2554.32
200,000,000 5108.65
500,000,000 12,771.62
1,000,000,000 25,543.24
2,000,000,000 51,086.47
5,000,000,000 127,716.19
10,000,000,000 255,432.37
20,000,000,000 510,864.75
50,000,000,000 1,277,161.86
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018
XCP VEF
coinmill.com
5.00 195,747
10.00 391,493
20.00 782,986
50.00 1,957,465
100.00 3,914,931
200.00 7,829,861
500.00 19,574,653
1000.00 39,149,306
2000.00 78,298,611
5000.00 195,746,528
10,000.00 391,493,056
20,000.00 782,986,111
50,000.00 1,957,465,278
100,000.00 3,914,930,556
200,000.00 7,829,861,111
500,000.00 19,574,652,778
1,000,000.00 39,149,305,556
XCP tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ