Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Venezuela Bolivar Fuerte và Ounce đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Bolivares Venezuela Fuertes để chuyển đổi loại tiền tệ.

Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


VEF XCP
coinmill.com
200,000 0.00
500,000 0.00
1,000,000 0.00
2,000,000 0.00
5,000,000 0.00
10,000,000 0.00
20,000,000 0.01
50,000,000 0.02
100,000,000 0.05
200,000,000 0.10
500,000,000 0.24
1,000,000,000 0.48
2,000,000,000 0.97
5,000,000,000 2.42
10,000,000,000 4.83
20,000,000,000 9.67
50,000,000,000 24.17
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
XCP VEF
coinmill.com
0.00 206,910
0.00 413,819
0.00 1,034,549
0.00 2,069,097
0.00 4,138,194
0.01 10,345,486
0.01 20,690,972
0.02 41,381,944
0.05 103,454,861
0.10 206,909,722
0.20 413,819,444
0.50 1,034,548,611
1.00 2,069,097,222
2.00 4,138,194,444
5.00 10,345,486,111
10.00 20,690,972,222
20.00 41,381,944,444
XCP tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ