Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Venezuela Bolivar Fuerte và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Bolivares Venezuela Fuertes để chuyển đổi loại tiền tệ.

Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


VEF XOF
coinmill.com
200,000 465
500,000 1163
1,000,000 2325
2,000,000 4651
5,000,000 11,627
10,000,000 23,253
20,000,000 46,506
50,000,000 116,266
100,000,000 232,532
200,000,000 465,064
500,000,000 1,162,659
1,000,000,000 2,325,319
2,000,000,000 4,650,637
5,000,000,000 11,626,593
10,000,000,000 23,253,185
20,000,000,000 46,506,370
50,000,000,000 116,265,926
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
XOF VEF
coinmill.com
500 215,024
1000 430,049
2000 860,097
5000 2,150,243
10,000 4,300,486
20,000 8,600,972
50,000 21,502,431
100,000 43,004,861
200,000 86,009,722
500,000 215,024,306
1,000,000 430,048,611
2,000,000 860,097,222
5,000,000 2,150,243,056
10,000,000 4,300,486,111
20,000,000 8,600,972,222
50,000,000 21,502,430,556
100,000,000 43,004,861,111
XOF tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ