Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Venezuela Bolivar Fuerte và Ripple được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripples hoặc Bolivares Venezuela Fuertes để chuyển đổi loại tiền tệ.

Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). The Ripple là tiền tệ không có nước. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 5 chữ số có nghĩa.


VEF XRP
coinmill.com
200,000 1.10
500,000 2.76
1,000,000 5.52
2,000,000 11.05
5,000,000 27.62
10,000,000 55.24
20,000,000 110.47
50,000,000 276.18
100,000,000 552.36
200,000,000 1104.72
500,000,000 2761.80
1,000,000,000 5523.59
2,000,000,000 11,047.18
5,000,000,000 27,617.95
10,000,000,000 55,235.90
20,000,000,000 110,471.81
50,000,000,000 276,179.52
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018
XRP VEF
coinmill.com
1.00 181,042
2.00 362,083
5.00 905,208
10.00 1,810,417
20.00 3,620,833
50.00 9,052,083
100.00 18,104,167
200.00 36,208,333
500.00 90,520,833
1000.00 181,041,667
2000.00 362,083,333
5000.00 905,208,333
10,000.00 1,810,416,667
20,000.00 3,620,833,333
50,000.00 9,052,083,333
100,000.00 18,104,166,667
200,000.00 36,208,333,333
XRP tỷ lệ
7 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ