Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi VeChain và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của VeChain. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc VeChains để chuyển đổi loại tiền tệ.

The VeChain là tiền tệ không có nước. Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


VEN VUV
coinmill.com
0.5000 91
1.0000 182
2.0000 365
5.0000 912
10.0000 1823
20.0000 3647
50.0000 9117
100.0000 18,233
200.0000 36,466
500.0000 91,166
1000.0000 182,332
2000.0000 364,663
5000.0000 911,659
10,000.0000 1,823,317
20,000.0000 3,646,635
50,000.0000 9,116,586
100,000.0000 18,233,173
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018
VUV VEN
coinmill.com
100 0.5485
200 1.0969
500 2.7423
1000 5.4845
2000 10.9690
5000 27.4225
10,000 54.8451
20,000 109.6902
50,000 274.2254
100,000 548.4509
200,000 1096.9018
500,000 2742.2545
1,000,000 5484.5089
2,000,000 10,969.0179
5,000,000 27,422.5447
10,000,000 54,845.0895
20,000,000 109,690.1789
VUV tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ