Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi VeChain và Samoa Tala được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của VeChain. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Samoa Tala trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Samoa Tala hoặc VeChains để chuyển đổi loại tiền tệ.

The VeChain là tiền tệ không có nước. Tala Samoa là tiền tệ Samoa (WS, WSM). Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Ký hiệu WST có thể được viết WS$. Tala Samoa được chia thành 100 sene. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tala Samoa cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WST có 5 chữ số có nghĩa.


VEN WST
coinmill.com
0.5000 2.10
1.0000 4.25
2.0000 8.45
5.0000 21.15
10.0000 42.30
20.0000 84.65
50.0000 211.60
100.0000 423.20
200.0000 846.40
500.0000 2116.05
1000.0000 4232.05
2000.0000 8464.15
5000.0000 21,160.35
10,000.0000 42,320.75
20,000.0000 84,641.45
50,000.0000 211,603.65
100,000.0000 423,207.30
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018
WST VEN
coinmill.com
2.00 0.4726
5.00 1.1815
10.00 2.3629
20.00 4.7258
50.00 11.8145
100.00 23.6291
200.00 47.2582
500.00 118.1454
1000.00 236.2908
2000.00 472.5816
5000.00 1181.4541
10,000.00 2362.9081
20,000.00 4725.8163
50,000.00 11,814.5406
100,000.00 23,629.0813
200,000.00 47,258.1626
500,000.00 118,145.4065
WST tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ