Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi VeChain và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của VeChain. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc VeChains để chuyển đổi loại tiền tệ.

The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Tư 2021 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


VEN XAG
coinmill.com
0.5000 0.033
1.0000 0.066
2.0000 0.132
5.0000 0.330
10.0000 0.660
20.0000 1.320
50.0000 3.299
100.0000 6.599
200.0000 13.198
500.0000 32.994
1000.0000 65.988
2000.0000 131.977
5000.0000 329.942
10,000.0000 659.885
20,000.0000 1319.770
50,000.0000 3299.424
100,000.0000 6598.849
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018
XAG VEN
coinmill.com
0.020 0.3031
0.050 0.7577
0.100 1.5154
0.200 3.0308
0.500 7.5771
1.000 15.1542
2.000 30.3083
5.000 75.7708
10.000 151.5416
20.000 303.0832
50.000 757.7079
100.000 1515.4159
200.000 3030.8317
500.000 7577.0793
1000.000 15,154.1586
2000.000 30,308.3171
5000.000 75,770.7929
XAG tỷ lệ
10 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ