Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi VeChain và Joulecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của VeChain. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Joulecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Joulecoins hoặc VeChains để chuyển đổi loại tiền tệ.

The VeChain là tiền tệ không có nước. The Joulecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Ký hiệu XJO có thể được viết XJO. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Joulecoin cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XJO có 12 chữ số có nghĩa.


VEN XJO
coinmill.com
0.5000 191.06
1.0000 382.11
2.0000 764.22
5.0000 1910.56
10.0000 3821.11
20.0000 7642.23
50.0000 19,105.57
100.0000 38,211.15
200.0000 76,422.30
500.0000 191,055.75
1000.0000 382,111.49
2000.0000 764,222.99
5000.0000 1,910,557.47
10,000.0000 3,821,114.95
20,000.0000 7,642,229.90
50,000.0000 19,105,574.75
100,000.0000 38,211,149.49
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018
XJO VEN
coinmill.com
200.00 0.5234
500.00 1.3085
1000.00 2.6170
2000.00 5.2341
5000.00 13.0852
10,000.00 26.1704
20,000.00 52.3407
50,000.00 130.8519
100,000.00 261.7037
200,000.00 523.4074
500,000.00 1308.5186
1,000,000.00 2617.0372
2,000,000.00 5234.0744
5,000,000.00 13,085.1860
10,000,000.00 26,170.3721
20,000,000.00 52,340.7442
50,000,000.00 130,851.8604
XJO tỷ lệ
16 tháng Tư 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ