Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi VeChain và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của VeChain. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc VeChains để chuyển đổi loại tiền tệ.

The VeChain là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


VEN XOF
coinmill.com
0.5000 458
1.0000 916
2.0000 1831
5.0000 4578
10.0000 9155
20.0000 18,310
50.0000 45,776
100.0000 91,551
200.0000 183,102
500.0000 457,755
1000.0000 915,511
2000.0000 1,831,022
5000.0000 4,577,555
10,000.0000 9,155,109
20,000.0000 18,310,218
50,000.0000 45,775,546
100,000.0000 91,551,092
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018
XOF VEN
coinmill.com
500 0.5461
1000 1.0923
2000 2.1846
5000 5.4614
10,000 10.9229
20,000 21.8457
50,000 54.6143
100,000 109.2286
200,000 218.4573
500,000 546.1431
1,000,000 1092.2863
2,000,000 2184.5725
5,000,000 5461.4313
10,000,000 10,922.8627
20,000,000 21,845.7253
50,000,000 54,614.3133
100,000,000 109,228.6266
XOF tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ