Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi VeChain và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của VeChain. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc VeChains để chuyển đổi loại tiền tệ.

The VeChain là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


VEN XOF
coinmill.com
0.5000 452
1.0000 904
2.0000 1807
5.0000 4518
10.0000 9036
20.0000 18,072
50.0000 45,179
100.0000 90,359
200.0000 180,718
500.0000 451,794
1000.0000 903,589
2000.0000 1,807,178
5000.0000 4,517,944
10,000.0000 9,035,889
20,000.0000 18,071,777
50,000.0000 45,179,444
100,000.0000 90,358,887
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018
XOF VEN
coinmill.com
500 0.5533
1000 1.1067
2000 2.2134
5000 5.5335
10,000 11.0670
20,000 22.1340
50,000 55.3349
100,000 110.6698
200,000 221.3396
500,000 553.3490
1,000,000 1106.6980
2,000,000 2213.3960
5,000,000 5533.4900
10,000,000 11,066.9800
20,000,000 22,133.9600
50,000,000 55,334.9001
100,000,000 110,669.8002
XOF tỷ lệ
16 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ