Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi VeChain và Verge được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của VeChain. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Verge trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Verges hoặc VeChains để chuyển đổi loại tiền tệ.

The VeChain là tiền tệ không có nước. The Verge là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Ký hiệu XVG có thể được viết XVG. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Verge cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XVG có 15 chữ số có nghĩa.


VEN XVG
coinmill.com
0.5000 34.43
1.0000 68.86
2.0000 137.71
5.0000 344.28
10.0000 688.56
20.0000 1377.12
50.0000 3442.80
100.0000 6885.59
200.0000 13,771.18
500.0000 34,427.95
1000.0000 68,855.91
2000.0000 137,711.82
5000.0000 344,279.55
10,000.0000 688,559.09
20,000.0000 1,377,118.19
50,000.0000 3,442,795.47
100,000.0000 6,885,590.94
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018
XVG VEN
coinmill.com
50.00 0.7262
100.00 1.4523
200.00 2.9046
500.00 7.2615
1000.00 14.5231
2000.00 29.0462
5000.00 72.6154
10,000.00 145.2308
20,000.00 290.4616
50,000.00 726.1541
100,000.00 1452.3082
200,000.00 2904.6163
500,000.00 7261.5409
1,000,000.00 14,523.0817
2,000,000.00 29,046.1634
5,000,000.00 72,615.4086
10,000,000.00 145,230.8172
XVG tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ