Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi VeChain và 0x được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Mười hai 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của VeChain. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho 0x trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào 0xes hoặc VeChains để chuyển đổi loại tiền tệ.

The VeChain là tiền tệ không có nước. The 0x là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Ký hiệu ZRX có thể được viết ZRX. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the 0x cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Mười hai 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRX có 12 chữ số có nghĩa.


VEN ZRX
coinmill.com
0.5000 2.5418
1.0000 5.0836
2.0000 10.1672
5.0000 25.4180
10.0000 50.8359
20.0000 101.6718
50.0000 254.1795
100.0000 508.3590
200.0000 1016.7180
500.0000 2541.7951
1000.0000 5083.5901
2000.0000 10,167.1802
5000.0000 25,417.9506
10,000.0000 50,835.9012
20,000.0000 101,671.8024
50,000.0000 254,179.5060
100,000.0000 508,359.0121
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018
ZRX VEN
coinmill.com
2.0000 0.3934
5.0000 0.9836
10.0000 1.9671
20.0000 3.9342
50.0000 9.8356
100.0000 19.6711
200.0000 39.3423
500.0000 98.3557
1000.0000 196.7114
2000.0000 393.4227
5000.0000 983.5569
10,000.0000 1967.1137
20,000.0000 3934.2275
50,000.0000 9835.5687
100,000.0000 19,671.1374
200,000.0000 39,342.2749
500,000.0000 98,355.6872
ZRX tỷ lệ
11 tháng Mười hai 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ