Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi VeChain và 0x được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của VeChain. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho 0x trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào 0xes hoặc VeChains để chuyển đổi loại tiền tệ.

The VeChain là tiền tệ không có nước. The 0x là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Ký hiệu ZRX có thể được viết ZRX. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the 0x cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRX có 15 chữ số có nghĩa.


VEN ZRX
coinmill.com
0.5000 1.4169
1.0000 2.8337
2.0000 5.6675
5.0000 14.1687
10.0000 28.3375
20.0000 56.6749
50.0000 141.6873
100.0000 283.3746
200.0000 566.7492
500.0000 1416.8730
1000.0000 2833.7459
2000.0000 5667.4918
5000.0000 14,168.7295
10,000.0000 28,337.4590
20,000.0000 56,674.9181
50,000.0000 141,687.2952
100,000.0000 283,374.5904
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018
ZRX VEN
coinmill.com
1.0000 0.3529
2.0000 0.7058
5.0000 1.7644
10.0000 3.5289
20.0000 7.0578
50.0000 17.6445
100.0000 35.2890
200.0000 70.5780
500.0000 176.4449
1000.0000 352.8898
2000.0000 705.7796
5000.0000 1764.4490
10,000.0000 3528.8979
20,000.0000 7057.7958
50,000.0000 17,644.4896
100,000.0000 35,288.9791
200,000.0000 70,577.9582
ZRX tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ