Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi VeChain và 0x được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Mười 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của VeChain. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho 0x trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào 0xes hoặc VeChains để chuyển đổi loại tiền tệ.

The VeChain là tiền tệ không có nước. The 0x là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Ký hiệu ZRX có thể được viết ZRX. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the 0x cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRX có 12 chữ số có nghĩa.


VEN ZRX
coinmill.com
0.5000 1.1187
1.0000 2.2375
2.0000 4.4749
5.0000 11.1874
10.0000 22.3747
20.0000 44.7495
50.0000 111.8737
100.0000 223.7474
200.0000 447.4947
500.0000 1118.7368
1000.0000 2237.4736
2000.0000 4474.9471
5000.0000 11,187.3678
10,000.0000 22,374.7356
20,000.0000 44,749.4712
50,000.0000 111,873.6779
100,000.0000 223,747.3558
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018
ZRX VEN
coinmill.com
1.0000 0.4469
2.0000 0.8939
5.0000 2.2347
10.0000 4.4693
20.0000 8.9387
50.0000 22.3466
100.0000 44.6933
200.0000 89.3865
500.0000 223.4663
1000.0000 446.9327
2000.0000 893.8653
5000.0000 2234.6633
10,000.0000 4469.3266
20,000.0000 8938.6531
50,000.0000 22,346.6328
100,000.0000 44,693.2656
200,000.0000 89,386.5312
ZRX tỷ lệ
15 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ