Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi VeChain và 0x được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Ba 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của VeChain. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho 0x trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào 0xes hoặc VeChains để chuyển đổi loại tiền tệ.

The VeChain là tiền tệ không có nước. The 0x là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Ký hiệu ZRX có thể được viết ZRX. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the 0x cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Ba 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRX có 12 chữ số có nghĩa.


VEN ZRX
coinmill.com
0.5000 3.1141
1.0000 6.2282
2.0000 12.4565
5.0000 31.1412
10.0000 62.2825
20.0000 124.5650
50.0000 311.4124
100.0000 622.8249
200.0000 1245.6497
500.0000 3114.1244
1000.0000 6228.2487
2000.0000 12,456.4974
5000.0000 31,141.2436
10,000.0000 62,282.4872
20,000.0000 124,564.9744
50,000.0000 311,412.4360
100,000.0000 622,824.8719
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018
ZRX VEN
coinmill.com
2.0000 0.3211
5.0000 0.8028
10.0000 1.6056
20.0000 3.2112
50.0000 8.0279
100.0000 16.0559
200.0000 32.1118
500.0000 80.2794
1000.0000 160.5588
2000.0000 321.1176
5000.0000 802.7939
10,000.0000 1605.5878
20,000.0000 3211.1755
50,000.0000 8027.9389
100,000.0000 16,055.8777
200,000.0000 32,111.7555
500,000.0000 80,279.3887
ZRX tỷ lệ
22 tháng Ba 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ