Zimbabwe Dollar Thứ ba (ZWR) là lỗi thời. Trong tháng 2 năm 2009 đã được thay thế bằng đồng đô la Zimbabwe thứ tư (ZWL) tại một tỷ lệ từ 1.000.000.000.000 1. Tiền tệ này sau đó bị bỏ rơi. Zimbabwe không có tiền tệ riêng của mình và Zimbabwe đô la của tất cả các loại là vô giá trị.

VeChain (VEN) và Thứ tư Zimbabwe Dollar (ZWL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi VeChain và Thứ ba Zimbabwe Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của VeChain. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Thứ ba Zimbabwe Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thứ ba Zimbabwe đô la hoặc VeChains để chuyển đổi loại tiền tệ.

The VeChain là tiền tệ không có nước. Thứ ba Zimbabwe Dollar là tiền tệ Zimbabwe (ZW, ZWE). Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Ký hiệu ZWR có thể được viết Z$. Thứ ba Zimbabwe Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Thứ ba Zimbabwe Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZWR có 6 chữ số có nghĩa.


VEN ZWR
coinmill.com
0.5000 8,010,469,317,757,779.00
1.0000 16,020,938,635,515,558.00
2.0000 32,041,877,271,031,116.00
5.0000 80,104,693,177,577,792.00
10.0000 92,233,720,368,547,760.00
20.0000 92,233,720,368,547,760.00
50.0000 92,233,720,368,547,760.00
100.0000 92,233,720,368,547,760.00
200.0000 92,233,720,368,547,760.00
500.0000 92,233,720,368,547,760.00
1000.0000 92,233,720,368,547,760.00
2000.0000 92,233,720,368,547,760.00
5000.0000 92,233,720,368,547,760.00
10,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
20,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
50,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
100,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018
ZWR VEN
coinmill.com
5,000,000,000,000,000.00 0.3121
10,000,000,000,000,000.00 0.6242
20,000,000,000,000,000.00 1.2484
50,000,000,000,000,000.00 3.1209
92,233,720,368,547,760.00 6.2418
92,233,720,368,547,760.00 12.4837
92,233,720,368,547,760.00 31.2092
92,233,720,368,547,760.00 62.4183
92,233,720,368,547,760.00 124.8366
92,233,720,368,547,760.00 312.0916
92,233,720,368,547,760.00 624.1832
92,233,720,368,547,760.00 1248.3663
92,233,720,368,547,760.00 3120.9158
92,233,720,368,547,760.00 6241.8315
92,233,720,368,547,760.00 12,483.6631
92,233,720,368,547,760.00 31,209.1577
92,233,720,368,547,760.00 62,418.3154
ZWR tỷ lệ
3 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ