Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Veritaseum và Zetacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Veritaseum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zetacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zetacoins hoặc Veritaseums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Veritaseum là tiền tệ không có nước. The Zetacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Ký hiệu ZET có thể được viết ZET. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Zetacoin cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi VERI có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZET có 12 chữ số có nghĩa.


VERI ZET
coinmill.com
0.050000 548.06
0.100000 1096.13
0.200000 2192.25
0.500000 5480.63
1.000000 10,961.25
2.000000 21,922.50
5.000000 54,806.25
10.000000 109,612.50
20.000000 219,225.00
50.000000 548,062.51
100.000000 1,096,125.01
200.000000 2,192,250.03
500.000000 5,480,625.06
1000.000000 10,961,250.13
2000.000000 21,922,500.26
5000.000000 54,806,250.64
10,000.000000 109,612,501.28
VERI tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019
ZET VERI
coinmill.com
500.00 0.045615
1000.00 0.091230
2000.00 0.182461
5000.00 0.456152
10,000.00 0.912305
20,000.00 1.824609
50,000.00 4.561523
100,000.00 9.123047
200,000.00 18.246094
500,000.00 45.615235
1,000,000.00 91.230470
2,000,000.00 182.460940
5,000,000.00 456.152350
10,000,000.00 912.304699
20,000,000.00 1824.609398
50,000,000.00 4561.523495
100,000,000.00 9123.046991
ZET tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ