Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Việt Nam Đồng và Ounce đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Việt Nam Đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Việt Nam Đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu VND có thể được viết D. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi VND có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 5 chữ số có nghĩa.


VND XCP
coinmill.com
20,000 5.06
50,000 12.65
100,000 25.31
200,000 50.61
500,000 126.53
1,000,000 253.06
2,000,000 506.12
5,000,000 1265.30
10,000,000 2530.60
20,000,000 5061.20
50,000,000 12,652.99
100,000,000 25,305.98
200,000,000 50,611.95
500,000,000 126,529.88
1,000,000,000 253,059.76
2,000,000,000 506,119.51
5,000,000,000 1,265,298.78
VND tỷ lệ
11 tháng Chín 2026
XCP VND
coinmill.com
5.00 19,800
10.00 39,600
20.00 79,000
50.00 197,600
100.00 395,200
200.00 790,400
500.00 1,975,800
1000.00 3,951,600
2000.00 7,903,200
5000.00 19,758,200
10,000.00 39,516,400
20,000.00 79,032,800
50,000.00 197,581,800
100,000.00 395,163,600
200,000.00 790,327,200
500,000.00 1,975,818,000
1,000,000.00 3,951,635,800
XCP tỷ lệ
11 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ