Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Việt Nam Đồng và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Việt Nam Đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Việt Nam Đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu VND có thể được viết D. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


VND XOF
coinmill.com
20,000 496
50,000 1240
100,000 2481
200,000 4962
500,000 12,404
1,000,000 24,808
2,000,000 49,617
5,000,000 124,042
10,000,000 248,085
20,000,000 496,170
50,000,000 1,240,424
100,000,000 2,480,848
200,000,000 4,961,696
500,000,000 12,404,241
1,000,000,000 24,808,481
2,000,000,000 49,616,962
5,000,000,000 124,042,405
VND tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF VND
coinmill.com
500 20,200
1000 40,400
2000 80,600
5000 201,600
10,000 403,000
20,000 806,200
50,000 2,015,400
100,000 4,030,800
200,000 8,061,800
500,000 20,154,400
1,000,000 40,308,800
2,000,000 80,617,600
5,000,000 201,544,000
10,000,000 403,088,000
20,000,000 806,176,000
50,000,000 2,015,439,800
100,000,000 4,030,879,600
XOF tỷ lệ
30 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ