Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Việt Nam Đồng và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Việt Nam Đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Việt Nam Đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu VND có thể được viết D. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi VND có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


VND XOF
coinmill.com
20,000 444
50,000 1110
100,000 2219
200,000 4439
500,000 11,097
1,000,000 22,194
2,000,000 44,388
5,000,000 110,970
10,000,000 221,940
20,000,000 443,880
50,000,000 1,109,700
100,000,000 2,219,400
200,000,000 4,438,800
500,000,000 11,097,000
1,000,000,000 22,194,000
2,000,000,000 44,387,999
5,000,000,000 110,969,998
VND tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
XOF VND
coinmill.com
500 22,600
1000 45,000
2000 90,200
5000 225,200
10,000 450,600
20,000 901,200
50,000 2,252,800
100,000 4,505,800
200,000 9,011,400
500,000 22,528,600
1,000,000 45,057,200
2,000,000 90,114,400
5,000,000 225,286,200
10,000,000 450,572,200
20,000,000 901,144,400
50,000,000 2,252,861,200
100,000,000 4,505,722,400
XOF tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ