Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Việt Nam Đồng và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Việt Nam Đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Việt Nam Đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu VND có thể được viết D. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


VND XOF
coinmill.com
20,000 491
50,000 1227
100,000 2455
200,000 4910
500,000 12,274
1,000,000 24,549
2,000,000 49,098
5,000,000 122,744
10,000,000 245,488
20,000,000 490,976
50,000,000 1,227,440
100,000,000 2,454,880
200,000,000 4,909,761
500,000,000 12,274,401
1,000,000,000 24,548,803
2,000,000,000 49,097,606
5,000,000,000 122,744,014
VND tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF VND
coinmill.com
500 20,400
1000 40,800
2000 81,400
5000 203,600
10,000 407,400
20,000 814,800
50,000 2,036,800
100,000 4,073,600
200,000 8,147,000
500,000 20,367,600
1,000,000 40,735,200
2,000,000 81,470,400
5,000,000 203,676,000
10,000,000 407,351,800
20,000,000 814,703,600
50,000,000 2,036,759,200
100,000,000 4,073,518,400
XOF tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ