Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Việt Nam Đồng và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Việt Nam Đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc Việt Nam Đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu VND có thể được viết D. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


VND ZAR
coinmill.com
20,000 11.95
50,000 29.90
100,000 59.80
200,000 119.65
500,000 299.05
1,000,000 598.15
2,000,000 1196.30
5,000,000 2990.70
10,000,000 5981.40
20,000,000 11,962.75
50,000,000 29,906.90
100,000,000 59,813.80
200,000,000 119,627.65
500,000,000 299,069.10
1,000,000,000 598,138.25
2,000,000,000 1,196,276.45
5,000,000,000 2,990,691.15
VND tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019
ZAR VND
coinmill.com
10.00 16,800
20.00 33,400
50.00 83,600
100.00 167,200
200.00 334,400
500.00 836,000
1000.00 1,671,800
2000.00 3,343,800
5000.00 8,359,200
10,000.00 16,718,600
20,000.00 33,437,000
50,000.00 83,592,800
100,000.00 167,185,400
200,000.00 334,370,800
500,000.00 835,927,200
1,000,000.00 1,671,854,400
2,000,000.00 3,343,708,600
ZAR tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ