Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi VeriCoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của VeriCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc VeriCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The VeriCoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu VRC có thể được viết VRC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the VeriCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi VRC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


VRC XOF
coinmill.com
50.000 682
100.000 1365
200.000 2729
500.000 6824
1000.000 13,647
2000.000 27,295
5000.000 68,237
10,000.000 136,473
20,000.000 272,947
50,000.000 682,366
100,000.000 1,364,733
200,000.000 2,729,465
500,000.000 6,823,663
1,000,000.000 13,647,325
2,000,000.000 27,294,650
5,000,000.000 68,236,626
10,000,000.000 136,473,252
VRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XOF VRC
coinmill.com
500 36.637
1000 73.274
2000 146.549
5000 366.372
10,000 732.744
20,000 1465.489
50,000 3663.722
100,000 7327.443
200,000 14,654.886
500,000 36,637.216
1,000,000 73,274.432
2,000,000 146,548.863
5,000,000 366,372.158
10,000,000 732,744.316
20,000,000 1,465,488.632
50,000,000 3,663,721.580
100,000,000 7,327,443.159
XOF tỷ lệ
6 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ