Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi VeriCoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của VeriCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc VeriCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The VeriCoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu VRC có thể được viết VRC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the VeriCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 7 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi VRC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


VRC XOF
coinmill.com
50.000 678
100.000 1356
200.000 2712
500.000 6781
1000.000 13,561
2000.000 27,122
5000.000 67,805
10,000.000 135,611
20,000.000 271,222
50,000.000 678,054
100,000.000 1,356,108
200,000.000 2,712,216
500,000.000 6,780,541
1,000,000.000 13,561,082
2,000,000.000 27,122,165
5,000,000.000 67,805,412
10,000,000.000 135,610,824
VRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XOF VRC
coinmill.com
500 36.870
1000 73.740
2000 147.481
5000 368.702
10,000 737.404
20,000 1474.809
50,000 3687.021
100,000 7374.043
200,000 14,748.085
500,000 36,870.213
1,000,000 73,740.426
2,000,000 147,480.853
5,000,000 368,702.132
10,000,000 737,404.264
20,000,000 1,474,808.528
50,000,000 3,687,021.321
100,000,000 7,374,042.642
XOF tỷ lệ
7 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ