Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi VeriCoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của VeriCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc VeriCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The VeriCoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu VRC có thể được viết VRC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the VeriCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi VRC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


VRC XOF
coinmill.com
50.000 683
100.000 1367
200.000 2733
500.000 6833
1000.000 13,667
2000.000 27,334
5000.000 68,335
10,000.000 136,670
20,000.000 273,339
50,000.000 683,348
100,000.000 1,366,697
200,000.000 2,733,394
500,000.000 6,833,484
1,000,000.000 13,666,969
2,000,000.000 27,333,937
5,000,000.000 68,334,843
10,000,000.000 136,669,685
VRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XOF VRC
coinmill.com
500 36.585
1000 73.169
2000 146.338
5000 365.846
10,000 731.691
20,000 1463.382
50,000 3658.456
100,000 7316.912
200,000 14,633.823
500,000 36,584.558
1,000,000 73,169.116
2,000,000 146,338.231
5,000,000 365,845.578
10,000,000 731,691.156
20,000,000 1,463,382.313
50,000,000 3,658,455.781
100,000,000 7,316,911.563
XOF tỷ lệ
26 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ