Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi VeriCoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của VeriCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc VeriCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The VeriCoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu VRC có thể được viết VRC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the VeriCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi VRC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


VRC XOF
coinmill.com
50.000 699
100.000 1397
200.000 2795
500.000 6987
1000.000 13,975
2000.000 27,950
5000.000 69,875
10,000.000 139,750
20,000.000 279,499
50,000.000 698,748
100,000.000 1,397,496
200,000.000 2,794,993
500,000.000 6,987,482
1,000,000.000 13,974,964
2,000,000.000 27,949,928
5,000,000.000 69,874,819
10,000,000.000 139,749,639
VRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XOF VRC
coinmill.com
500 35.778
1000 71.557
2000 143.113
5000 357.783
10,000 715.565
20,000 1431.131
50,000 3577.827
100,000 7155.654
200,000 14,311.307
500,000 35,778.268
1,000,000 71,556.536
2,000,000 143,113.071
5,000,000 357,782.678
10,000,000 715,565.357
20,000,000 1,431,130.714
50,000,000 3,577,826.785
100,000,000 7,155,653.570
XOF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ