Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi VeriCoin và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của VeriCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc VeriCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The VeriCoin là tiền tệ không có nước. Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu VRC có thể được viết VRC. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the VeriCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Hai 2023 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi VRC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


VRC ZAR
coinmill.com
50.000 20.45
100.000 40.85
200.000 81.75
500.000 204.30
1000.000 408.65
2000.000 817.30
5000.000 2043.20
10,000.000 4086.40
20,000.000 8172.80
50,000.000 20,432.05
100,000.000 40,864.10
200,000.000 81,728.20
500,000.000 204,320.55
1,000,000.000 408,641.05
2,000,000.000 817,282.15
5,000,000.000 2,043,205.35
10,000,000.000 4,086,410.70
VRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
ZAR VRC
coinmill.com
10.00 24.471
20.00 48.943
50.00 122.357
100.00 244.714
200.00 489.427
500.00 1223.568
1000.00 2447.135
2000.00 4894.271
5000.00 12,235.677
10,000.00 24,471.353
20,000.00 48,942.707
50,000.00 122,356.767
100,000.00 244,713.534
200,000.00 489,427.068
500,000.00 1,223,567.670
1,000,000.00 2,447,135.339
2,000,000.00 4,894,270.678
ZAR tỷ lệ
1 tháng Hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ