Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Vertcoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Vertcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Vertcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Vertcoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu VTC có thể được viết VTC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Vertcoin cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi VTC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


VTC XOF
coinmill.com
1.0000 518
2.0000 1035
5.0000 2588
10.0000 5177
20.0000 10,353
50.0000 25,883
100.0000 51,765
200.0000 103,530
500.0000 258,825
1000.0000 517,651
2000.0000 1,035,301
5000.0000 2,588,253
10,000.0000 5,176,506
20,000.0000 10,353,012
50,000.0000 25,882,530
100,000.0000 51,765,060
200,000.0000 103,530,119
VTC tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021
XOF VTC
coinmill.com
500 0.9659
1000 1.9318
2000 3.8636
5000 9.6590
10,000 19.3180
20,000 38.6361
50,000 96.5902
100,000 193.1805
200,000 386.3610
500,000 965.9025
1,000,000 1931.8050
2,000,000 3863.6100
5,000,000 9659.0249
10,000,000 19,318.0498
20,000,000 38,636.0997
50,000,000 96,590.2492
100,000,000 193,180.4983
XOF tỷ lệ
14 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ