The Old Zambian Kwacha (ZMK) is obsolete. It was replaced with the new Zambian Kwacha (ZMW) on January 1, 2013.
One ZMW is equivalent to 1000 ZMK.

Vertcoin (VTC) và Zambian Kwacha (ZMW) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Vertcoin và Old Zambian Kwacha được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Vertcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Zambian Kwacha trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Zambian Kwacha hoặc Vertcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Vertcoin là tiền tệ không có nước. The Old Zambian Kwacha là tiền tệ Zambia (ZM, ZMB). Ký hiệu VTC có thể được viết VTC. Ký hiệu ZMK có thể được viết ZK. The Old Zambian Kwacha được chia thành 100 ngwee. Tỷ giá hối đoái the Vertcoin cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Old Zambian Kwacha cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi VTC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZMK có 5 chữ số có nghĩa.


VTC ZMK
coinmill.com
1.0000 48.68
2.0000 97.36
5.0000 243.41
10.0000 486.82
20.0000 973.63
50.0000 2434.08
100.0000 4868.16
200.0000 9736.31
500.0000 24,340.78
1000.0000 48,681.55
2000.0000 97,363.10
5000.0000 243,407.76
10,000.0000 486,815.51
20,000.0000 973,631.03
50,000.0000 2,434,077.57
100,000.0000 4,868,155.14
200,000.0000 9,736,310.29
VTC tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021
ZMK VTC
coinmill.com
50.00 1.0271
100.00 2.0542
200.00 4.1083
500.00 10.2708
1000.00 20.5417
2000.00 41.0833
5000.00 102.7083
10,000.00 205.4166
20,000.00 410.8333
50,000.00 1027.0831
100,000.00 2054.1663
200,000.00 4108.3325
500,000.00 10,270.8313
1,000,000.00 20,541.6625
2,000,000.00 41,083.3250
5,000,000.00 102,708.3126
10,000,000.00 205,416.6251
ZMK tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ