Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Vanuatu Vatu và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Vanuatu Vatu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Vanuatu Vatu để chuyển đổi loại tiền tệ.

Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


VUV XEM
coinmill.com
100 22.759
200 45.518
500 113.795
1000 227.590
2000 455.180
5000 1137.950
10,000 2275.900
20,000 4551.799
50,000 11,379.498
100,000 22,758.995
200,000 45,517.990
500,000 113,794.976
1,000,000 227,589.952
2,000,000 455,179.903
5,000,000 1,137,949.759
10,000,000 2,275,899.517
20,000,000 4,551,799.034
VUV tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XEM VUV
coinmill.com
20.000 88
50.000 220
100.000 439
200.000 879
500.000 2197
1000.000 4394
2000.000 8788
5000.000 21,969
10,000.000 43,939
20,000.000 87,877
50,000.000 219,693
100,000.000 439,387
200,000.000 878,773
500,000.000 2,196,934
1,000,000.000 4,393,867
2,000,000.000 8,787,734
5,000,000.000 21,969,335
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ