Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Vanuatu Vatu và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Vanuatu Vatu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Vanuatu Vatu để chuyển đổi loại tiền tệ.

Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi VUV có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


VUV YER
coinmill.com
100 190.800
200 381.595
500 953.990
1000 1907.980
2000 3815.960
5000 9539.895
10,000 19,079.795
20,000 38,159.590
50,000 95,398.970
100,000 190,797.940
200,000 381,595.880
500,000 953,989.705
1,000,000 1,907,979.410
2,000,000 3,815,958.815
5,000,000 9,539,897.040
10,000,000 19,079,794.080
20,000,000 38,159,588.160
VUV tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
YER VUV
coinmill.com
200.000 105
500.000 262
1000.000 524
2000.000 1048
5000.000 2621
10,000.000 5241
20,000.000 10,482
50,000.000 26,206
100,000.000 52,411
200,000.000 104,823
500,000.000 262,057
1,000,000.000 524,115
2,000,000.000 1,048,229
5,000,000.000 2,620,573
10,000,000.000 5,241,147
20,000,000.000 10,482,293
50,000,000.000 26,205,734
YER tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ