Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi WorldCoin và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của WorldCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc WorldCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The WorldCoin là tiền tệ không có nước. The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


WDC XEM
coinmill.com
5000.000 30.535
10,000.000 61.069
20,000.000 122.138
50,000.000 305.346
100,000.000 610.691
200,000.000 1221.383
500,000.000 3053.457
1,000,000.000 6106.914
2,000,000.000 12,213.829
5,000,000.000 30,534.572
10,000,000.000 61,069.144
20,000,000.000 122,138.287
50,000,000.000 305,345.718
100,000,000.000 610,691.437
200,000,000.000 1,221,382.874
500,000,000.000 3,053,457.184
1,000,000,000.000 6,106,914.368
WDC tỷ lệ
21 tháng Mười 2019
XEM WDC
coinmill.com
20.000 3274.976
50.000 8187.441
100.000 16,374.882
200.000 32,749.763
500.000 81,874.408
1000.000 163,748.816
2000.000 327,497.633
5000.000 818,744.082
10,000.000 1,637,488.165
20,000.000 3,274,976.329
50,000.000 8,187,440.824
100,000.000 16,374,881.647
200,000.000 32,749,763.295
500,000.000 81,874,408.237
1,000,000.000 163,748,816.473
2,000,000.000 327,497,632.946
5,000,000.000 818,744,082.366
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ