Zimbabwe Dollar Thứ ba (ZWR) là lỗi thời. Trong tháng 2 năm 2009 đã được thay thế bằng đồng đô la Zimbabwe thứ tư (ZWL) tại một tỷ lệ từ 1.000.000.000.000 1. Tiền tệ này sau đó bị bỏ rơi. Zimbabwe không có tiền tệ riêng của mình và Zimbabwe đô la của tất cả các loại là vô giá trị.

WorldCoin (WDC) và Thứ tư Zimbabwe Dollar (ZWL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi WorldCoin và Thứ ba Zimbabwe Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của WorldCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Thứ ba Zimbabwe Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thứ ba Zimbabwe đô la hoặc WorldCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Thứ ba Zimbabwe Dollar là tiền tệ Zimbabwe (ZW, ZWE). Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Ký hiệu ZWR có thể được viết Z$. Thứ ba Zimbabwe Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Thứ ba Zimbabwe Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 8 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZWR có 6 chữ số có nghĩa.


WDC ZWR
coinmill.com
5000.000 11,580,457,482,305,706.00
10,000.000 23,160,914,964,611,412.00
20,000.000 46,321,829,929,222,824.00
50,000.000 92,233,720,368,547,760.00
100,000.000 92,233,720,368,547,760.00
200,000.000 92,233,720,368,547,760.00
500,000.000 92,233,720,368,547,760.00
1,000,000.000 92,233,720,368,547,760.00
2,000,000.000 92,233,720,368,547,760.00
5,000,000.000 92,233,720,368,547,760.00
10,000,000.000 92,233,720,368,547,760.00
20,000,000.000 92,233,720,368,547,760.00
50,000,000.000 92,233,720,368,547,760.00
100,000,000.000 92,233,720,368,547,760.00
200,000,000.000 92,233,720,368,547,760.00
500,000,000.000 92,233,720,368,547,760.00
1,000,000,000.000 92,233,720,368,547,760.00
WDC tỷ lệ
21 tháng Mười 2019
ZWR WDC
coinmill.com
5,000,000,000,000,000.00 2158.809
10,000,000,000,000,000.00 4317.619
20,000,000,000,000,000.00 8635.237
50,000,000,000,000,000.00 21,588.094
92,233,720,368,547,760.00 43,176.187
92,233,720,368,547,760.00 86,352.374
92,233,720,368,547,760.00 215,880.936
92,233,720,368,547,760.00 431,761.872
92,233,720,368,547,760.00 863,523.744
92,233,720,368,547,760.00 2,158,809.359
92,233,720,368,547,760.00 4,317,618.719
92,233,720,368,547,760.00 8,635,237.438
92,233,720,368,547,760.00 21,588,093.595
92,233,720,368,547,760.00 43,176,187.190
92,233,720,368,547,760.00 86,352,374.380
92,233,720,368,547,760.00 215,880,935.949
92,233,720,368,547,760.00 431,761,871.898
ZWR tỷ lệ
8 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ