Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Samoa Tala và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Samoa Tala. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Samoa Tala để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tala Samoa là tiền tệ Samoa (WS, WSM). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu WST có thể được viết WS$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Tala Samoa được chia thành 100 sene. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Tala Samoa cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi WST có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


WST YER
coinmill.com
2.00 167.900
5.00 419.755
10.00 839.510
20.00 1679.020
50.00 4197.550
100.00 8395.100
200.00 16,790.205
500.00 41,975.510
1000.00 83,951.015
2000.00 167,902.030
5000.00 419,755.075
10,000.00 839,510.150
20,000.00 1,679,020.305
50,000.00 4,197,550.755
100,000.00 8,395,101.515
200,000.00 16,790,203.030
500,000.00 41,975,507.575
WST tỷ lệ
23 tháng Chín 2026
YER WST
coinmill.com
200.000 2.40
500.000 5.95
1000.000 11.90
2000.000 23.80
5000.000 59.55
10,000.000 119.10
20,000.000 238.25
50,000.000 595.60
100,000.000 1191.15
200,000.000 2382.35
500,000.000 5955.85
1,000,000.000 11,911.70
2,000,000.000 23,823.40
5,000,000.000 59,558.55
10,000,000.000 119,117.10
20,000,000.000 238,234.15
50,000,000.000 595,585.40
YER tỷ lệ
23 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ