Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Samoa Tala và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Samoa Tala. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Samoa Tala để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tala Samoa là tiền tệ Samoa (WS, WSM). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu WST có thể được viết WS$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Tala Samoa được chia thành 100 sene. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Tala Samoa cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi WST có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


WST YER
coinmill.com
2.00 194.425
5.00 486.065
10.00 972.130
20.00 1944.265
50.00 4860.660
100.00 9721.320
200.00 19,442.635
500.00 48,606.590
1000.00 97,213.180
2000.00 194,426.355
5000.00 486,065.890
10,000.00 972,131.780
20,000.00 1,944,263.560
50,000.00 4,860,658.895
100,000.00 9,721,317.790
200,000.00 19,442,635.575
500,000.00 48,606,588.945
WST tỷ lệ
2 tháng Mười hai 2021
YER WST
coinmill.com
200.000 2.05
500.000 5.15
1000.000 10.30
2000.000 20.55
5000.000 51.45
10,000.000 102.85
20,000.000 205.75
50,000.000 514.35
100,000.000 1028.65
200,000.000 2057.35
500,000.000 5143.35
1,000,000.000 10,286.65
2,000,000.000 20,573.35
5,000,000.000 51,433.35
10,000,000.000 102,866.70
20,000,000.000 205,733.40
50,000,000.000 514,333.55
YER tỷ lệ
2 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ