Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Samoa Tala (WST) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Samoa Tala và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Samoa Tala. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Samoa Tala để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tala Samoa là tiền tệ Samoa (WS, WSM). Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu WST có thể được viết WS$. Tala Samoa được chia thành 100 sene. Tỷ giá hối đoái Tala Samoa cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi WST có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 3 chữ số có nghĩa.


WST ZRN
coinmill.com
2.00 1,631,450
5.00 4,078,620
10.00 8,157,230
20.00 16,314,470
50.00 40,786,160
100.00 81,572,330
200.00 163,144,650
500.00 407,861,640
1000.00 815,723,270
2000.00 1,631,446,540
5000.00 4,078,616,350
10,000.00 8,157,232,700
20,000.00 16,314,465,410
50,000.00 40,786,163,520
100,000.00 81,572,327,040
200,000.00 163,144,654,090
500,000.00 407,861,635,220
WST tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
ZRN WST
coinmill.com
2,000,000 2.45
5,000,000 6.15
10,000,000 12.25
20,000,000 24.50
50,000,000 61.30
100,000,000 122.60
200,000,000 245.20
500,000,000 612.95
1,000,000,000 1225.90
2,000,000,000 2451.80
5,000,000,000 6129.55
10,000,000,000 12,259.05
20,000,000,000 24,518.10
50,000,000,000 61,295.30
100,000,000,000 122,590.60
200,000,000,000 245,181.20
500,000,000,000 612,952.95
ZRN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ