The Old Zambian Kwacha (ZMK) is obsolete. It was replaced with the new Zambian Kwacha (ZMW) on January 1, 2013.
One ZMW is equivalent to 1000 ZMK.

Central African CFA (XAF) và Zambian Kwacha (ZMW) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Central African CFA và Old Zambian Kwacha được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Central African CFA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Zambian Kwacha trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Zambian Kwacha hoặc Central African CFA để chuyển đổi loại tiền tệ.

Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). The Old Zambian Kwacha là tiền tệ Zambia (ZM, ZMB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Ký hiệu ZMK có thể được viết ZK. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. The Old Zambian Kwacha được chia thành 100 ngwee. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Old Zambian Kwacha cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZMK có 5 chữ số có nghĩa.


XAF ZMK
coinmill.com
500 46.82
1000 93.64
2000 187.27
5000 468.19
10,000 936.37
20,000 1872.75
50,000 4681.87
100,000 9363.75
200,000 18,727.50
500,000 46,818.74
1,000,000 93,637.49
2,000,000 187,274.97
5,000,000 468,187.43
10,000,000 936,374.85
20,000,000 1,872,749.71
50,000,000 4,681,874.27
100,000,000 9,363,748.55
XAF tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
ZMK XAF
coinmill.com
50.00 534
100.00 1068
200.00 2136
500.00 5340
1000.00 10,679
2000.00 21,359
5000.00 53,397
10,000.00 106,795
20,000.00 213,590
50,000.00 533,974
100,000.00 1,067,948
200,000.00 2,135,897
500,000.00 5,339,742
1,000,000.00 10,679,484
2,000,000.00 21,358,967
5,000,000.00 53,397,419
10,000,000.00 106,794,837
ZMK tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ