The Old Zambian Kwacha (ZMK) is obsolete. It was replaced with the new Zambian Kwacha (ZMW) on January 1, 2013.
One ZMW is equivalent to 1000 ZMK.

Central African CFA (XAF) và Zambian Kwacha (ZMW) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Central African CFA và Old Zambian Kwacha được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Central African CFA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Zambian Kwacha trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Zambian Kwacha hoặc Central African CFA để chuyển đổi loại tiền tệ.

Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). The Old Zambian Kwacha là tiền tệ Zambia (ZM, ZMB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Ký hiệu ZMK có thể được viết ZK. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. The Old Zambian Kwacha được chia thành 100 ngwee. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Old Zambian Kwacha cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZMK có 3 chữ số có nghĩa.


XAF ZMK
coinmill.com
500 17,196.71
1000 34,393.42
2000 68,786.84
5000 171,967.11
10,000 343,934.21
20,000 687,868.42
50,000 1,719,671.05
100,000 3,439,342.11
200,000 6,878,684.21
500,000 17,196,710.53
1,000,000 34,393,421.05
2,000,000 68,786,842.11
5,000,000 171,967,105.26
10,000,000 343,934,210.53
20,000,000 687,868,421.05
50,000,000 1,719,671,052.63
100,000,000 3,439,342,105.26
XAF tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
ZMK XAF
coinmill.com
10,000.00 291
20,000.00 582
50,000.00 1454
100,000.00 2908
200,000.00 5815
500,000.00 14,538
1,000,000.00 29,075
2,000,000.00 58,151
5,000,000.00 145,377
10,000,000.00 290,753
20,000,000.00 581,507
50,000,000.00 1,453,766
100,000,000.00 2,907,533
200,000,000.00 5,815,066
500,000,000.00 14,537,664
1,000,000,000.00 29,075,328
2,000,000,000.00 58,150,656
ZMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ