Đô la Zimbabwe (ZWL) bị lỗi thời. Kể từ tháng tư năm 2009, nó đã bị bỏ. Zimbabwe không có tiền tệ riêng của mình và tất cả đô la Zimbabwe các loại đều vô giá trị.

Euro (EUR) và Central African CFA (XAF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Central African CFA và Thứ tư Zimbabwe Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Central African CFA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Thứ tư Zimbabwe Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thứ tư Zimbabwe đô la hoặc Central African CFA để chuyển đổi loại tiền tệ.

Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Thứ tư Zimbabwe Dollar là tiền tệ Zimbabwe (ZW, ZWE). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Ký hiệu ZWL có thể được viết Z$. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Thứ tư Zimbabwe Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Thứ tư Zimbabwe Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZWL có 6 chữ số có nghĩa.


XAF ZWL
coinmill.com
500 8992.18
1000 17,984.36
2000 35,968.71
5000 89,921.78
10,000 179,843.56
20,000 359,687.12
50,000 899,217.81
100,000 1,798,435.62
200,000 3,596,871.23
500,000 8,992,178.09
1,000,000 17,984,356.17
2,000,000 35,968,712.35
5,000,000 89,921,780.86
10,000,000 179,843,561.73
20,000,000 359,687,123.45
50,000,000 899,217,808.63
100,000,000 1,798,435,617.26
XAF tỷ lệ
16 tháng Tư 2026
ZWL XAF
coinmill.com
5000.00 278
10,000.00 556
20,000.00 1112
50,000.00 2780
100,000.00 5560
200,000.00 11,121
500,000.00 27,802
1,000,000.00 55,604
2,000,000.00 111,208
5,000,000.00 278,019
10,000,000.00 556,039
20,000,000.00 1,112,078
50,000,000.00 2,780,194
100,000,000.00 5,560,388
200,000,000.00 11,120,776
500,000,000.00 27,801,940
1,000,000,000.00 55,603,881
ZWL tỷ lệ
16 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ