Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ounce bạc và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce bạc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Ounce bạc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


XAG XAU
coinmill.com
50.000 3338.230
100.000 6676.460
200.000 13,352.920
500.000 33,382.301
1000.000 66,764.602
2000.000 133,529.204
5000.000 333,823.011
10,000.000 667,646.022
20,000.000 1,335,292.044
50,000.000 3,338,230.109
100,000.000 6,676,460.219
200,000.000 13,352,920.437
500,000.000 33,382,301.093
1,000,000.000 66,764,602.186
2,000,000.000 133,529,204.372
5,000,000.000 333,823,010.930
10,000,000.000 667,646,021.859
XAG tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
XAU XAG
coinmill.com
5000.000 74.890
10,000.000 149.780
20,000.000 299.560
50,000.000 748.900
100,000.000 1497.800
200,000.000 2995.599
500,000.000 7488.998
1,000,000.000 14,977.997
2,000,000.000 29,955.994
5,000,000.000 74,889.984
10,000,000.000 149,779.968
20,000,000.000 299,559.937
50,000,000.000 748,899.842
100,000,000.000 1,497,799.683
200,000,000.000 2,995,599.366
500,000,000.000 7,488,998.416
1,000,000,000.000 14,977,996.832
XAU tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ