Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ounce bạc và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce bạc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Ounce bạc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười một 2021 từ Kitco. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười một 2021 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


XAG XAU
coinmill.com
0.050 0.001
0.100 0.001
0.200 0.003
0.500 0.006
1.000 0.013
2.000 0.026
5.000 0.065
10.000 0.129
20.000 0.259
50.000 0.647
100.000 1.295
200.000 2.590
500.000 6.474
1000.000 12.948
2000.000 25.897
5000.000 64.742
10,000.000 129.485
XAG tỷ lệ
27 tháng Mười một 2021
XAU XAG
coinmill.com
0.001 0.039
0.001 0.077
0.002 0.154
0.005 0.386
0.010 0.772
0.020 1.545
0.050 3.861
0.100 7.723
0.200 15.446
0.500 38.615
1.000 77.229
2.000 154.458
5.000 386.145
10.000 772.290
20.000 1544.581
50.000 3861.452
100.000 7722.904
XAU tỷ lệ
27 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ