Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ounce bạc và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce bạc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Ounce bạc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


XAG XAU
coinmill.com
50.000 3380.382
100.000 6760.764
200.000 13,521.528
500.000 33,803.819
1000.000 67,607.638
2000.000 135,215.277
5000.000 338,038.192
10,000.000 676,076.385
20,000.000 1,352,152.770
50,000.000 3,380,381.924
100,000.000 6,760,763.848
200,000.000 13,521,527.695
500,000.000 33,803,819.239
1,000,000.000 67,607,638.477
2,000,000.000 135,215,276.954
5,000,000.000 338,038,192.385
10,000,000.000 676,076,384.770
XAG tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
XAU XAG
coinmill.com
5000.000 73.956
10,000.000 147.912
20,000.000 295.825
50,000.000 739.561
100,000.000 1479.123
200,000.000 2958.246
500,000.000 7395.614
1,000,000.000 14,791.228
2,000,000.000 29,582.456
5,000,000.000 73,956.140
10,000,000.000 147,912.281
20,000,000.000 295,824.561
50,000,000.000 739,561.404
100,000,000.000 1,479,122.807
200,000,000.000 2,958,245.614
500,000,000.000 7,395,614.035
1,000,000,000.000 14,791,228.070
XAU tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ