Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ounce bạc và East Caribê Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce bạc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đông Caribê đô la hoặc Ounce bạc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


XAG XCD
coinmill.com
50.000 2.35
100.000 4.70
200.000 9.40
500.000 23.50
1000.000 47.00
2000.000 94.01
5000.000 235.02
10,000.000 470.04
20,000.000 940.07
50,000.000 2350.19
100,000.000 4700.37
200,000.000 9400.74
500,000.000 23,501.85
1,000,000.000 47,003.70
2,000,000.000 94,007.41
5,000,000.000 235,018.52
10,000,000.000 470,037.04
XAG tỷ lệ
1 tháng Tám 2026
XCD XAG
coinmill.com
2.00 42.550
5.00 106.375
10.00 212.749
20.00 425.498
50.00 1063.746
100.00 2127.492
200.00 4254.984
500.00 10,637.460
1000.00 21,274.919
2000.00 42,549.838
5000.00 106,374.596
10,000.00 212,749.192
20,000.00 425,498.385
50,000.00 1,063,745.962
100,000.00 2,127,491.923
200,000.00 4,254,983.847
500,000.00 10,637,459.617
XCD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ