Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ounce bạc và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce bạc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Ounce bạc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


XAG XOF
coinmill.com
50.000 467
100.000 933
200.000 1867
500.000 4667
1000.000 9335
2000.000 18,669
5000.000 46,673
10,000.000 93,347
20,000.000 186,693
50,000.000 466,733
100,000.000 933,465
200,000.000 1,866,930
500,000.000 4,667,325
1,000,000.000 9,334,650
2,000,000.000 18,669,301
5,000,000.000 46,673,252
10,000,000.000 93,346,504
XAG tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
XOF XAG
coinmill.com
500 53.564
1000 107.128
2000 214.255
5000 535.639
10,000 1071.277
20,000 2142.555
50,000 5356.387
100,000 10,712.774
200,000 21,425.548
500,000 53,563.870
1,000,000 107,127.740
2,000,000 214,255.480
5,000,000 535,638.700
10,000,000 1,071,277.400
20,000,000 2,142,554.800
50,000,000 5,356,386.999
100,000,000 10,712,773.998
XOF tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ