Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ounce bạc và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce bạc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Ounce bạc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi XAG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 4 chữ số có nghĩa.


XAG XPT
coinmill.com
0.010 0.000
0.020 0.001
0.050 0.002
0.100 0.003
0.200 0.007
0.500 0.017
1.000 0.035
2.000 0.070
5.000 0.174
10.000 0.348
20.000 0.695
50.000 1.738
100.000 3.475
200.000 6.951
500.000 17.377
1000.000 34.754
2000.000 69.508
XAG tỷ lệ
21 tháng Mười 2026
XPT XAG
coinmill.com
0.001 0.014
0.001 0.029
0.002 0.058
0.005 0.144
0.010 0.288
0.020 0.575
0.050 1.439
0.100 2.877
0.200 5.755
0.500 14.387
1.000 28.774
2.000 57.547
5.000 143.868
10.000 287.736
20.000 575.472
50.000 1438.679
100.000 2877.358
XPT tỷ lệ
21 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ